lieuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Bộ phận bó lúa: Chỉ bộ phận trên máy gặt đập liên hợp hoặc máy gặt bó có nhiệm vụ thu và buộc các bó lúa lại với nhau.
- (Động vật học) Sâu cuốn lá: Tên gọi chung cho một số loài sâu bướm (thường thuộc họ Tortricidae) có tập tính cuốn hoặc kết các lá cây lại bằng tơ để làm tổ và ăn lá bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lieuse de la moissonneuse-batteuse est en panne. (Bộ phận bó lúa của máy gặt đập liên hợp bị hỏng.)
- Les chenilles lieuses peuvent causer des dégâts importants aux vignes. (Những con sâu cuốn lá có thể gây thiệt hại đáng kể cho cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lieuse automatique": máy (hoặc bộ phận) bó lúa tự động.
- Cette ancienne lieuse automatique est maintenant un objet de musée. (Chiếc máy bó lúa tự động cũ này giờ đây là một hiện vật của bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lieur (danh từ giống đực): Người buộc, người bó (ví dụ: người bó sách). Đây là dạng giống đực tương ứng.
- Lier (động từ): Buộc, bó, kết lại. Đây là động từ gốc.
- Liaison (danh từ giống cái): Sự buộc, sự liên kết, sự kết nối.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa nông nghiệp): (thiết bị buộc), (cơ cấu bó thành bó).
- (Cho nghĩa động vật học): (sâu cuốn), (sâu cuốn lá).
Lưu ý
- Từ "lieuse" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như nông nghiệp và côn trùng học.
- Trong văn cảnh nông nghiệp, từ này thường đi kèm với các từ như (máy gặt), (máy đập) để chỉ một bộ phận cụ thể của máy móc.
tính từ giống cái
- xem lieur
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) bộ bó (ở máy gặt bó)
- (động vật học) sâu cuốn lá