les
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Mạo từ xác định (Article défini):
- "Les" là dạng số nhiều của mạo từ xác định "le" (giống đực) và "la" (giống cái). Nó được dùng trước danh từ số nhiều để chỉ những người, vật hoặc khái niệm đã được xác định, đã biết hoặc được nhắc đến trước đó.
- "Les" không phân biệt giống đực hay giống cái khi danh từ ở số nhiều.
Đại từ nhân xưng bổ ngữ (Pronom personnel complément):
- "Les" là đại từ nhân xưng bổ ngữ trực tiếp (COD - complément d'objet direct) số nhiều, thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được xác định. Nó có nghĩa là "họ", "chúng", "chúng nó" hoặc "những cái đó".
Ví dụ sử dụng
Mạo từ xác định:
- J'aime les chiens. (Tôi thích những con chó.)
- Où sont les livres ? (Những quyển sách ở đâu?)
- Les enfants jouent dans le parc. (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
Đại từ nhân xưng bổ ngữ:
- Tu connais mes frères ? Oui, je les connais. (Bạn có biết các anh trai tôi không? Có, tôi biết họ.)
- J'ai acheté des pommes. Je les ai lavées. (Tôi đã mua táo. Tôi đã rửa chúng.)
- Où sont mes clés ? Je ne les vois pas. (Chìa khóa của tôi đâu? Tôi không thấy chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les" với tên quốc gia số nhiều: Dùng "les" trước tên các quốc gia số nhiều.
- Les États-Unis (Nước Mỹ/Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
- Les Pays-Bas (Hà Lan)
"Les" với tính từ dùng như danh từ: Dùng "les" trước tính từ để chỉ một nhóm người mang đặc điểm đó.
- Il faut aider les pauvres. (Cần phải giúp đỡ người nghèo.)
- Les jeunes aiment la musique. (Giới trẻ thích âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Le (mạo từ): Mạo từ xác định giống đực số ít.
- Le chat (Con mèo)
- La (mạo từ): Mạo từ xác định giống cái số ít.
- La table (Cái bàn)
- L' (mạo từ): Dạng rút gọn của "le" hoặc "la" trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.
- L'homme (Người đàn ông), L'école (Trường học)
- Leur (đại từ): Đại từ nhân xưng bổ ngữ gián tiếp (COI) số nhiều, nghĩa là "cho họ".
- Je leur parle. (Tôi nói chuyện với họ.)
Từ đồng nghĩa
- Mạo từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Trong một số ngữ cảnh không xác định, có thể dùng "des" (mạo từ không xác định số nhiều) hoặc "ces" (từ chỉ định số nhiều).
- Đại từ: Eux (họ - đại từ nhấn mạnh/tân ngữ sau giới từ), elles (họ - chỉ nhóm toàn nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Les avoir: (Thành ngữ, thông tục) Cảm thấy sợ hãi.
- Il les a un peu avant son examen. (Anh ấy hơi sợ trước kỳ thi của mình.)
mạo từ, đại từ (số nhiều của le)