liesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc: "liesse" chỉ một niềm vui sướng, sự hân hoan chung, thường là của một đám đông hoặc cộng đồng, trong một dịp lễ hội hay sự kiện đặc biệt. Đây là một từ mang tính trang trọng và văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une foule en liesse. (Một đám đông hoan lạc.)
- La liesse populaire a envahi les rues après l'annonce de la victoire. (Niềm hoan hỉ của dân chúng tràn ngập các con phố sau thông báo chiến thắng.)
- C'était un jour de liesse nationale. (Đó là một ngày của sự hoan lạc quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en liesse": ở trong trạng thái hoan lạc, hân hoan.
- Toute la ville était en liesse pour célébrer le couronnement. (Cả thành phố đang trong cơn hoan lạc để ăn mừng lễ đăng quang.)
"Une liesse générale": sự hoan lạc chung, niềm vui lan tỏa khắp nơi.
- La fin de la guerre a provoqué une liesse générale. (Kết thúc chiến tranh đã gây ra một sự hoan lạc chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Liessé, e (adj, hiếm dùng): tràn đầy niềm vui, hoan lạc. (Từ này rất hiếm, "en liesse" được dùng phổ biến hơn.)
- Allégresse (n.f): niềm hân hoan, sự vui mừng. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "liesse" thường nhấn mạnh hơn đến bối cảnh tập thể, đông người.)
- Jubilation (n.f): sự vui mừng khôn xiết, sự hân hoan.
Từ đồng nghĩa
- Allégresse: niềm hân hoan.
- Jubilation: sự vui mừng khôn xiết.
- Réjouissance: sự vui mừng, lễ hội.
- Euphorie: trạng thái hưng phấn, vui sướng tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "liesse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liesse". Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "être en liesse" hoặc "foule en liesse".)
danh từ giống cái
- mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc
- Une foule en liesseđám đông hoan lạc