liasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tập, bó: Một nhóm các vật mỏng, thường là giấy tờ, được buộc hoặc gộp lại với nhau thành một đơn vị.
- (Thương nghiệp) Bó sợi; buộc sợi: Một đơn vị trong thương mại, chỉ một bó sợi được buộc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Liasse de lettres (Tập thư)
- Il a trié une liasse de documents anciens. (Anh ấy đã phân loại một tập tài liệu cũ.)
- La liasse de billets était serrée par un élastique. (Tập tiền giấy được buộc chặt bằng một sợi dây chun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liasse fiscale": Tập hồ sơ khai thuế, thường dùng để chỉ bộ hồ sơ giấy tờ cần nộp cho cơ quan thuế.
- L'avocat a préparé la liasse fiscale pour son client. (Luật sư đã chuẩn bị tập hồ sơ khai thuế cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lier (động từ): buộc, cột, kết nối.
- Lias (danh từ giống đực): một loại đá vôi, một tầng địa chất. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "liasse").
Từ đồng nghĩa
- Paquet (danh từ giống đực): gói, bó.
- Dossier (danh từ giống đực): hồ sơ, tập tài liệu.
- Botter (danh từ giống cái, ít dùng): bó, bó giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "liasse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liasse".
danh từ giống cái
- tập, bó
- Liasse de lettrestập thư
- (thương nghiệp) bó sợi; buộc sợi