liasse

Học thuật
Thân thiện
liasse

Une liasse de billets de banque repose sur le comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tập, : Một nhóm các vật mỏng, thườnggiấy tờ, được buộc hoặc gộp lại với nhau thành một đơn vị.
    • (Thương nghiệp) sợi; buộc sợi: Một đơn vị trong thương mại, chỉ một sợi được buộc lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Liasse de lettres (Tập thư)
    • Il a trié une liasse de documents anciens. (Anh ấy đã phân loại một tập tài liệu .)
    • La liasse de billets était serrée par un élastique. (Tập tiền giấy được buộc chặt bằng một sợi dây chun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liasse fiscale": Tập hồ sơ khai thuế, thường dùng để chỉ bộ hồ sơ giấy tờ cần nộp choquan thuế.
    • L'avocat a préparé la liasse fiscale pour son client. (Luật sư đã chuẩn bị tập hồ sơ khai thuế cho thân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lier (động từ): buộc, cột, kết nối.
  • Lias (danh từ giống đực): một loại đá vôi, một tầng địa chất. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "liasse").
Từ đồng nghĩa
  • Paquet (danh từ giống đực): gói, .
  • Dossier (danh từ giống đực): hồ sơ, tập tài liệu.
  • Botter (danh từ giống cái, ít dùng): , giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "liasse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liasse".

liasse

Une liasse de billets de banque repose sur le comptoir.

danh từ giống cái
  1. tập,
    • Liasse de lettres
      tập thư
  2. (thương nghiệp) sợi; buộc sợi