ligure

Học thuật
Thân thiện
ligure

Un homme parle le ligure avec sa grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Liguria: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Rôman, được nói chủ yếuvùng Liguria của Ý một số khu vực lân cận.
    • Người Liguria: Chỉ một thành viên của dân tộc hoặc cư dân cổ đại từng sinh sốngvùng Tây Bắc Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ligure est une langue romane. (Tiếng Liguria là một ngôn ngữ Rôman.)
    • Les anciens Ligures habitaient cette région. (Những người Liguria cổ đại từng sinh sốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler ligure": nói tiếng Liguria.

    • Peu de gens parlent encore le ligure couramment. (Rất ít người vẫn còn nói thông thạo tiếng Liguria.)
  • "en ligure": bằng tiếng Liguria.

    • Ce chant traditionnel est interprété en ligure. (Bài hát dân gian này được trình bày bằng tiếng Liguria.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligurien, Ligurienne (adj): (thuộc) vùng Liguria.

    • La côte ligurienne est très belle. (Bờ biển vùng Liguria rất đẹp.)
  • Ligurie (n.f): Vùng Liguria (một vùng của Ý).

    • Gênes est la capitale de la Ligurie. (Genoa là thủ phủ của vùng Liguria.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue ligurienne: ngôn ngữ Liguria (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Ancien habitant de la Ligurie: cư dân cổ đại của vùng Liguria.
Lưu ý
  • Từ "ligure" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ cư dân đương đại của vùng Liguria, người ta thường dùng "Ligurien(ne)" hơn.
ligure

Un homme parle le ligure avec sa grand-mère.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Li-gu- (dân tộc) trước đâyvùng Tây Bắc ý