léguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Di tặng, để lại (tài sản): Hành động để lại tài sản, của cải cho một người hoặc tổ chức thông qua di chúc.
- Truyền lại (di sản phi vật thể): Hành động để lại cho thế hệ sau một di sản văn hóa, truyền thống, kiến thức hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a légué sa collection de tableaux à un musée. (Ông ấy đã di tặng bộ sưu tập tranh của mình cho một bảo tàng.)
- Cette coutume nous a été léguée par nos ancêtres. (Tập tục này đã được tổ tiên chúng ta truyền lại.)
- Le poète lègue à la postérité des vers magnifiques. (Nhà thơ để lại cho hậu thế những vần thơ tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Léguer un héritage encombrant": Để lại một di sản gánh nặng.
- La guerre a légué un héritage encombrant de dettes. (Chiến tranh đã để lại một di sản gánh nặng về nợ nần.)
- "Se voir léguer quelque chose": Được ai đó di tặng, để lại cái gì.
- Elle s'est vu léguer la maison de sa tante. (Cô ấy đã được dì mình di tặng lại căn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Legs (danh từ giống đực): vật di tặng, di sản (được để lại theo di chúc).
- Il a reçu un legs important de son oncle. (Anh ấy đã nhận được một món di tặng quan trọng từ người chú.)
- Testateur (danh từ giống đực) / Testatrice (danh từ giống cái): người lập di chúc.
- Héritier (danh từ giống đực) / Héritière (danh từ giống cái): người thừa kế.
Từ đồng nghĩa
- Transmettre: truyền lại, chuyển giao (nhấn mạnh đến hành động chuyển từ đời này sang đời khác).
- Laisser: để lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết qua di chúc).
- Donner par testament: cho/tặng thông qua di chúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Hành động được bổ nghĩa bởi trạng từ hoặc giới từ đi kèm.) - Léguer à titre universel: Di tặng toàn bộ tài sản. - Léguer à titre particulier: Di tặng một tài sản cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Léguer à la postérité: Để lại cho hậu thế (thường dùng cho các tác phẩm, tư tưởng).
- Un chef-d'œuvre légué à la postérité. (Một kiệt tác được để lại cho hậu thế.)
ngoại động từ
- di tặng, để lại, truyền lại
- Léguer sa fortune à sa ville nataleđể lại tài sản cho thành phố quê hương
- Traditions léguées de père en filstruyền thống cha truyền con nối