loger

Học thuật
Thân thiện
loger

Une famille cherche à loger dans un petit hôtel de campagne.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho trọ, cho: Cung cấp chỗ ở tạm thời cho ai đó.
    • Chứa, để, cho vào: Đặt một vật vào một vị trí hoặc không gian cụ thể.
    • Tống vào (như đạn): Đưa một vật (thườngđạn) vào một mục tiêu với lực mạnh.
  2. Nội động từ / Động từ gián tiếp:

    • Ở trọ: Sống tạm thờimột nơi không phải nhà riêng của mình, thường trả tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a logé des étudiants dans son appartement. (Anh ấy đã cho các sinh viên ở trọ trong căn hộ của mình.)
    • Je dois loger ces dossiers dans le tiroir. (Tôi phải để những hồ sơ này vào ngăn kéo.)
    • Le chasseur a logé une balle dans la cible. (Người thợ săn đã bắn trúng viên đạn vào bia.)
  • Nội động từ / Động từ gián tiếp:

    • Elle loge à l'hôtel pendant son voyage. ( ấy trọ tại khách sạn trong chuyến đi của mình.)
    • Nous logeons chez des amis à Paris. (Chúng tôi đang ở trọ tại nhà bạn ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loger le diable dans sa bourse": Một thành ngữ , nghĩa đen là "nhốt quỷ trong của mình", ám chỉ một người rất keo kiệt, không muốn tiêu tiền.
  • "Loger sous le même toit": Ở dưới cùng một mái nhà, tức là sống chung trong cùng một ngôi nhà.
    • Les deux familles logent sous le même toit. (Hai gia đình sống chung trong cùng một ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Logement (danh từ): Chỗ ở, nhà ở.
    • La recherche d'un logement à Paris est difficile. (Việc tìm kiếm một chỗ ở tại Paris rất khó khăn.)
  • Logeur, logeuse (danh từ): Người cho thuê phòng trọ.
    • La logeuse est très sympathique. ( chủ trọ rất thân thiện.)
  • Héberger (ngoại động từ): Cung cấp chỗ ở, cho trú ngụ (thường mang tính chất đón tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Habiter (động từ): Sống ở, cư trú (thường chỉ nơicố định lâu dài hơn).
  • Demeurer (động từ): Ở, cư ngụ (trang trọng hơn).
  • Ranger (ngoại động từ): Sắp xếp, để vào chỗ (nghĩa "chứa, để").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se loger (đại động từ): Tự tìm chỗ ở cho mình.
    • Il doit se loger rapidement dans cette ville. (Anh ấy phải nhanh chóng tự tìm chỗ ở trong thành phố này.)
  • Loger chez quelqu'un: Ở trọ tại nhà ai đó.
    • Pendant ses études, il logeait chez son oncle. (Trong thời gian học, anh ấy đã ở trọ tại nhà chú mình.)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pasloger (hoặc Ne savoirloger): Không chỗ để ở / Không biết để cái gì vào đâu.
    • Après l'incendie, ils n'avaient plusloger. (Sau vụ hỏa hoạn, họ không còn chỗ nào để ở.)
    • Il a tellement de livres qu'il ne sait plusles loger. (Anh ấy nhiều sách đến mức không biết để chúng vào đâu nữa.)
loger

Une famille cherche à loger dans un petit hôtel de campagne.

nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. ở trọ
    • Loger sous le même toit
      cùng nhà
    • Loger à l'hôtel
      trọ tại khách sạn
  2. chứatrong
    • Tout loge dans une valise
      mọi thứ đều chứa trong một va li
ngoại động từ
  1. cho trọ, cho
    • Loger des soldats dans sa maison
      cho bộ độitrong nhà mình
  2. chứa, để, cho vào, tống vào
    • Ne savoirloger ses livres
      không biết để sách vào đâu
    • Loger une balle dans la cible
      tống (săn bắn) viên đạn vào bia
    • loger le diable dans sa bourse
      xem diable