lougre

Học thuật
Thân thiện
lougre

Un lougre navigue sur la mer calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền ba cột buồm: Một loại thuyền buồm nhỏ, thường ba cột buồm, được sử dụng trong lịch sử hàng hải, đặc biệtvùng biển châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lougre était un navire de pêche et de cabotage courant au XVIIIe siècle. (Lougremột loại tàu đánh cá vận tải ven biển phổ biến vào thế kỷ 18.)
    • Ils ont aperçu un vieux lougre à l'horizon. (Họ đã trông thấy một chiếc thuyền lougre đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lougre de guerre": Thuyền lougre trang bị vũ khí, được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc tuần tra.
    • La marine utilisait des lougres de guerre pour surveiller les côtes. (Hải quân đã sử dụng các thuyền lougre chiến tranh để tuần tra bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lugger (từ tiếng Anh): Từ cùng nguồn gốc, chỉ cùng một loại thuyền buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau à voiles (danh từ giống đực): Thuyền buồm (nghĩa chung).
  • Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm, du thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "lougre" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lougre".)

lougre

Un lougre navigue sur la mer calme.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thuyền ba cột buồm