laquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sơn mài: Phủ một lớp sơn mài (một loại sơn bóng, cứng, thường trong suốt hoặc có màu) lên một bề mặt để bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut laquer ce meuble en bois pour le protéger de l'humidité. (Cần phải sơn mài chiếc tủ gỗ này để bảo vệ nó khỏi độ ẩm.)
- Elle a fait laquer ses ongles en rouge. (Cô ấy đã sơn mài móng tay màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laquer les cheveux": Dùng gel hoặc keo xịt tóc mạnh để giữ nếp tóc cứng và bóng.
- Dans les années 80, les gens aimaient laquer leurs cheveux. (Vào những năm 80, mọi người thích dùng keo xịt tóc giữ nếp.)
- "Un regard laqué": Ánh mắt lạnh lùng, cứng nhắc, không biểu lộ cảm xúc, như được phủ một lớp sơn mài.
- Elle l'a regardé d'un œil laqué. (Cô ấy nhìn anh ta bằng một ánh mắt lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laquage (danh từ giống đực): Hành động sơn mài; lớp sơn mài.
- Le laquage de cette table est impeccable. (Lớp sơn mài của chiếc bàn này hoàn hảo.)
- Laque (danh từ giống cái): Sơn mài; keo xịt tóc.
- une boîte en laque (một chiếc hộp sơn mài)
- de la laque pour cheveux (keo xịt tóc)
Từ đồng nghĩa
- Vernir: Đánh véc-ni (một loại sơn bóng tương tự, thường dùng cho gỗ).
- Cirer: Đánh xi (bằng sáp).
- Vernisser: Tráng men (cho đồ gốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho "laquer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laquer".
ngoại động từ
- sơn