liguer

Học thuật
Thân thiện
liguer

Les deux pays décident de liguer leurs forces pour un projet commun.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Liên minh, liên kết: Hành động kết hợp các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia lại với nhau, thường một mục đích chung hoặc để chống lại một đối thủ chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les deux pays se sont ligués contre l'ennemi commun. (Hai nước đã liên minh với nhau để chống lại kẻ thù chung.)
    • Il a tenté de liguer ses alliés pour former une coalition. (Anh ấy đã cố gắng liên kết các đồng minh của mình để thành lập một liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se liguer contre quelqu'un/quelque chose": Liên minh lại để chống lại ai đó/cái gì đó.
    • Toutes les factions se sont liguées contre le dictateur. (Tất cả các phe phái đã liên minh lại để chống lại nhà độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligue (danh từ từ giống cái): Liên minh, liên đoàn.
    • La Ligue des champions (Liên đoàn các nhà vô địch/UEFA Champions League)
  • Allier (ngoại động từ): Đồng nghĩa gần, chỉ việc liên minh, kết hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Allier: Liên minh, liên kết.
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se liguer (avec/contre): Tự liên minh (với/chống lại). Đâycách dùng phổ biến nhất của động từ này.
    • Plusieurs villages se sont ligués pour se défendre. (Nhiều ngôi làng đã liên minh với nhau để tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
liguer

Les deux pays décident de liguer leurs forces pour un projet commun.

ngoại động từ
  1. liên minh, liên kết