livrée

Học thuật
Thân thiện
livrée

La livrée du chauffeur est bleue et or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chế phục: Trang phục đặc trưng, thườngđồng phục, dành cho người hầu trong một gia đình quý tộc, khách sạn hoặc người làm cho một công ty, hãng nào đó trong lịch sử.
    • Dấu hiệu biểu hiện; dấu ấn; "bộ áo" (nghĩa bóng văn học): Đặc điểm, biểu tượng hoặc vẻ ngoài dễ nhận biết của một thứ đó.
    • Bộ lông (săn bắn, động vật học): Bộ lông của động vật hoặc chim chóc, đặc biệt khi những đặc điểm riêng biệt theo mùa hoặc theo loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les domestiques portaient une livrée bleue et or. (Những người hầu mặc chế phục màu xanh dương vàng.)
    • La livrée de la douleur était visible sur son visage. (Dấu ấn của nỗi đau hiện trên khuôn mặt ấy.)
    • Le canard mâle a une livrée nuptiale très colorée. (Con vịt trống bộ lông sinh sản rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre livrée" (): nhận việc làm người hầu, khoác lên mình bộ đồng phục của người hầu.
  • "Sous la livrée de...": dưới vẻ ngoài của..., mang danh nghĩa của...
    • Agir sous la livrée de la vertu. (Hành động dưới danh nghĩa của đức hạnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Livrer (động từ): giao hàng, trao nộp, phản bội. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, cùng gốc nhưng nghĩa khác).
  • Livraison (danh từ giống cái): việc giao hàng, hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Uniforme (danh từ giống đực): đồng phục (nghĩa trang phục).
  • Tenue (danh từ giống cái): trang phục, y phục.
  • Apparence (danh từ giống cái): vẻ ngoài, bề ngoài (nghĩa bóng).
  • Pelage (danh từ giống đực): bộ lông (thú).
  • Plumage (danh từ giống đực): bộ lông (chim).
Thành ngữ liên quan
  • "La livrée de la misère": dấu ấn của sự nghèo khổ.
  • "La livrée verte du printemps": bộ áo xanh của mùa xuân (chỉ vẻ cây cối đâm chồi nảy lộc).
livrée

La livrée du chauffeur est bleue et or.

danh từ giống cái
  1. chế phục (quần áo kiểu riêng của những người hầu trong một gia đình lớn, hoặc người làm cho một hãng)
  2. (văn học) dấu hiệu biểu hiện; dấu ấn; bộ áo
    • La livrée de la misère
      dấu ấn của nghèo khổ
    • La livrée verte du printemps
      bộ áo xanh của mùa xuân
  3. (săn bắn, động vật học) bộ lông (của thú hoặc chim khi những nét đặc trưng nào đó)