llud

llud

A warrior offers a sacrifice to the god Llud at a stone altar.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần chiến binh Celtic: "llud" một danh từ riêng, chỉ một vị thần chiến binh trong thần thoại Celtic.

dụ sử dụng
  • (Theo thần thoại Celtic, Llud một vị thần chiến binh mạnh mẽ.)
  • (Các bộ lạc cổ đại thờ cúng Llud để được bảo vệ trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Llud": cầu khẩn thần Llud (thường dùng trong ngữ cảnh huyền thoại hoặc văn học cổ).
    • The druids would invoke Llud before going to war. (Các tu Druid thường cầu khẩn thần Llud trước khi ra trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lludd (cách viết khác): biến thể chính tả của cùng một vị thần.
    • The name Lludd appears in medieval Welsh texts. (Tên Lludd xuất hiện trong các văn bản xứ Wales thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divine warrior: chiến binh thần thánh.
  • Celtic deity: vị thần Celtic.
Thành ngữ liên quan
  • "as fierce as Llud": dữ dội như thần Llud (thành ngữ hiếm, dùng để miêu tả sức mạnh chiến đấu).
    • The general was as fierce as Llud on the battlefield. (Vị tướng dữ dội như thần Llud trên chiến trường.)