lud

/lʌd/
Học thuật
Thân thiện
lud

My lud, the evidence clearly shows the defendant was not present.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để xưng hô trong tòa án: "Lud" một từ cổ, một cách xưng hô trang trọng tôn kính dành cho thẩm phán hoặc chánh án, đặc biệt được sử dụng bởi các luật sư khi tranh tụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "My lud, I would like to present new evidence." (Thưa ngài chánh án, tôi muốn trình bày bằng chứng mới.)
    • "If it pleases the court, my lud, the defense rests." (Nếu tòa án cho phép, thưa ngài, bên bào chữa xin kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My lud": Cụm từ cố định phổ biến nhất, luôn đi kèm với đại từ sở hữu "my". Đây cách nói lịch sự tương đương với "Your Honour" hoặc "Your Lordship/Ladyship" trong các hệ thống tòa án theo mô hình Anh.
    • "With respect, my lud, that is not an accurate interpretation." (Với sự tôn trọng, thưa ngài, đó không phải cách diễn giải chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong cụm "my lud". Các từ xưng hô tương đương trong bối cảnh tòa án bao gồm:
    • Your Honour: Thưa ngài thẩm phán (thông dụng trong hệ thống Mỹ một số nước khác).
    • Your Lordship/Your Ladyship: Thưa ngài/ thẩm phán (trang trọng, dùng trong hệ thống Anh một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung).
Từ đồng nghĩa
  • Your Honour: Thưa ngài (cách gọi thông dụng hơn).
  • Your Lordship: Thưa ngài (dùng cho nam thẩm phán).
  • Your Ladyship: Thưa (dùng cho nữ thẩm phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Lud" không được sử dụng để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lud". Cách dùng của bị giới hạn trong ngữ cảnh pháp trang trọng.
lud

My lud, the evidence clearly shows the defendant was not present.

danh từ
  1. my lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà)