led

/led/
Học thuật
Thân thiện
led

A small red LED lights up on the circuit board.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ quá khứ phân từ của "lead":
    • Được dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ của động từ "lead" (dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu).
dụ sử dụng
  • Động tính từ quá khứ:
    • She led the team to victory. ( ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
    • The guide led us through the ancient ruins. (Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi qua các tàn tích cổ.)
    • His research led to an important discovery. (Nghiên cứu của anh ấy đã dẫn đến một khám phá quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be led to believe": được khiến cho tin rằng.
    • We were led to believe the event was free. (Chúng tôi đã được khiến cho tin rằng sự kiện này miễn phí.)
  • "to be led by example": lãnh đạo bằng cách làm gương.
    • A good manager leads by example. (Một người quản lý tốt lãnh đạo bằng cách làm gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (động từ nguyên mẫu): dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu.
  • Leader (danh từ): người lãnh đạo, người dẫn đầu.
  • Leadership (danh từ): khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo.
  • Leading (tính từ): hàng đầu, chủ đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Guided: hướng dẫn, dẫn đường.
  • Directed: chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Headed: đứng đầu, dẫn đầu (một nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead up to: dẫn đến, nguyên nhân dẫn tới (một sự kiện).
    • The negotiations that led up to the agreement were very difficult. (Các cuộc đàm phán dẫn đến thỏa thuận đã rất khó khăn.)
  • Lead on: lừa dối, dẫn dụ ai đó tin vào điều không đúng.
    • He led her on about his intentions. (Anh ta đã lừa dối về ý định của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Lead someone astray: dẫn ai đó đi lạc đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Bad friends can lead you astray. (Những người bạn xấu có thể dẫn bạn đi lạc đường.)
  • Lead a dog's life: sống một cuộc sống khổ sở, vất vả.
    • He's been leading a dog's life since he lost his job. (Anh ấy đã sống một cuộc sống khổ sở kể từ khi mất việc.)

(Lưu ý: Từ "LED" viết hoa danh từ viết tắt của "Light Emitting Diode" - điốt phát quang, một linh kiện điện tử. Đây một từ hoàn toàn khác biệt không liên quan về nghĩa với động từ "lead" dạng quá khứ "led" đã giải thíchtrên.)

led

A small red LED lights up on the circuit board.

động tính từ quá khứ của lead