lld

lld

The university president presents the honorary LLD degree to the distinguished guest.

Định nghĩa

Danh từ: - Bằng tiến sĩ danh dự về luật: "lld" viết tắt của cụm từ tiếng Latin "Legum Doctor" (Doctor of Laws), dùng để chỉ một bằng tiến sĩ danh dự được trao trong lĩnh vực luật học.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã nhận được bằng tiến sĩ luật danh dự từ trường đại học những đóng góp của mình cho cải cách pháp luật.)
  • (Buổi lễ đã trao bằng tiến sĩ luật danh dự cho cựu chánh án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conferred an lld": được trao tặng bằng tiến sĩ luật danh dự.
    • She was conferred an lld in recognition of her lifelong work in human rights. ( ấy đã được trao tặng bằng tiến sĩ luật danh dự để ghi nhận công việc suốt đời của về nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • LL.D. (viết tắt khác): cùng nghĩa với "lld", thường được viết hoa dấu chấm.
    • The university awarded him an LL.D. for his legal scholarship. (Trường đại học đã trao cho ông bằng LL.D. học thuật pháp của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of Laws: tiến sĩ luật (bằng cấp tương đương, thường bằng danh dự).
  • Honorary law degree: bằng luật danh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lld".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lld".