lochia

lochia

A new mother rests in bed while her body naturally expels lochia.

Định nghĩa
  • Danh từ: Dịch tiết từ âm đạo (bao gồm các mảnh vụn tế bào, chất nhầy máu), lượng dịch giảm dần trong những tuần sau khi sinh con.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ sau sinh cần theo dõi màu sắc mùi của sản dịch để phát hiện nhiễm trùng.)
  • (Sản dịch thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lochia rubra": sản dịch đỏ, xuất hiện trong 3-4 ngày đầu sau sinh, màu đỏ tươi do máu.
  • "lochia serosa": sản dịch hồng hoặc nâu, xuất hiện từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 10, chứa ít máu hơn nhiều huyết thanh.
  • "lochia alba": sản dịch trắng hoặc vàng nhạt, xuất hiện sau ngày thứ 10, chứa chủ yếu bạch cầu chất nhầy.
Biến thể từ gần giống
  • Lochial (tính từ): thuộc về sản dịch.
    • Dịch lochial thường mùi hơi tanh. (Dịch sản dịch thường mùi hơi tanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sản dịch: thuật ngữ y học tiếng Việt tương đương.
  • Dịch hậu sản: cách gọi phổ biến trong dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "lochia" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "lochia".