lockjaw

lockjaw

A patient in a hospital bed experiences painful lockjaw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh uốn ván, bệnh phong gân: "lockjaw" tên thường gọi của bệnh uốn ván, một bệnh nhiễm trùng cấp tính nghiêm trọng của hệ thần kinh trung ương, do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở gây ra. Triệu chứng đặc trưng co cứng , đặc biệt hàm, dẫn đến khó mở miệng.
    • Tình trạng co cứng hàm: Trong ngữ cảnh không chính thức, "lockjaw" cũng có thể chỉ tình trạng hàm bị khóa cứng, không thể mở ra, không phải do bệnh uốn ván.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh uốn ván sau khi giẫm phải một cái đinh gỉ.)
  • (Bệnh uốn ván có thể gây co thắt nghiêm trọng, khiến việc thở hoặc nuốt trở nên khó khăn.)
  • (Anh ấy bị co cứng hàm như một tác dụng phụ của thuốc, nhưng điều đó chỉ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have lockjaw": mắc bệnh uốn ván.

    • Farmers are advised to get vaccinated to avoid having lockjaw. (Nông dân được khuyên nên tiêm phòng để tránh mắc bệnh uốn ván.)
  • "lockjaw of the mind" (ẩn dụ): sự cứng nhắc, bảo thủ trong tư duy.

    • His lockjaw of the mind prevented him from accepting new ideas. (Sự bảo thủ trong tư duy của ông ấy đã ngăn cản ông chấp nhận những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Uốn ván: tên gọi y khoa chính thức của bệnh lockjaw.
    • Bệnh uốn ván có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. (Bệnh uốn ván có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetanus (n): uốn ván (từ y khoa chính xác hơn).
    • The doctor confirmed that the symptoms were due to tetanus, not just lockjaw. (Bác sĩ xác nhận các triệu chứng do uốn ván, không chỉ đơn thuần co cứng hàm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lockjaw", nhưng có thể dùng các cụm như:
    • Suffer from lockjaw: bị mắc bệnh uốn ván.
      • The elderly man suffered from lockjaw after a minor injury. (Người đàn ông lớn tuổi bị mắc bệnh uốn ván sau một chấn thương nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lockjaw", nhưng có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ:
    • Lockjaw of silence: sự im lặng cứng nhắc, không thể phá vỡ.
      • The meeting was marked by a lockjaw of silence from the board members. (Cuộc họp bị bao trùm bởi sự im lặng cứng nhắc từ các thành viên hội đồng.)