luck

/lʌk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Vận may, sự may mắn: Hiện tượng không biết trước không thể dự đoán dẫn đến một kết quả thuận lợi, tốt đẹp.
    • Sự rủi ro, vận rủi: Hiện tượng không biết trước không thể dự đoán khiến một sự việc diễn ra theo chiều hướng xấu.
    • Số phận, vận mệnh: Hoàn cảnh chung hoặc điều kiện sống của một người, bao gồm mọi điều xảy ra với họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had the luck to find a taxi in the rain. (Tôi đã vận may tìm được một chiếc taxi trong cơn mưa.)
    • Bad luck followed him all week. (Vận rủi theo anh ta suốt cả tuần.)
    • They shared the same luck in life. (Họ chung một số phận trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in luck" / "to be in luck's way": gặp may mắn.

    • We were in luck; the last ticket was available. (Chúng tôi gặp may; cuối cùng vẫn còn.)
  • "to be out of luck" / "to have no luck": không may mắn, gặp vận rủi.

    • If you're looking for coffee, you're out of luck. The shop is closed. (Nếu bạn đang tìm cà phê, bạn không may rồi. Cửa hàng đã đóng cửa.)
  • "to try one's luck": thử vận may.

    • He decided to try his luck at the new casino. (Anh ta quyết định thử vận may tại sòng bạc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucky (adj): may mắn.

    • She is a lucky person. ( ấy một người may mắn.)
  • Unlucky (adj): không may mắn, rủi ro.

    • Friday the 13th is considered an unlucky day. (Thứ Sáu ngày 13 được coi một ngày xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortune: vận may, số phận (thường chỉ sự giàu có hoặc vận mệnh lớn).
  • Chance: cơ hội, sự tình cờ (nhấn mạnh tính ngẫu nhiên).
  • Fate: số phận, định mệnh (nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "luck" chủ yếu danh từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thông dụng thường thành ngữ hoặc cụm động từ với "luck" làm tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Just my luck!": Thật đúng vận xui của tôi! (Dùng khi điều không may xảy ra đúng như dự đoán).

    • The bus left just as I arrived. Just my luck! (Xe buýt vừa chạy đi ngay khi tôi đến. Đúng vận tôi xui!)
  • "Worse luck!": Rủi thay! Lại càng bất hạnh thay! (Dùng để nhấn mạnh thêm sự không may).

    • I have to work this weekend, worse luck! (Tôi phải làm việc cuối tuần này, thật rủi ro!)
  • "Hard luck!" hoặc "Tough luck!": Thật không may! (Dùng để bày tỏ sự thông cảm với ai đó gặp chuyện không may).

    • You failed the exam? Hard luck! (Bạn trượt kỳ thi à? Thật không may!)
  • "The luck of the Irish": Vận may của người Ireland (thành ngữ chỉ sự may mắn phi thường).

    • He survived the accident with only a scratch. It must be the luck of the Irish. (Anh ấy sống sót sau vụ tai nạn chỉ với một vết xước. Hẳn là nhờ vận may phi thường.)
danh từ
  1. vận, sự may rủi
    • good luck
      vận may
    • bad luck
      vận rủi
    • to try one's luck
      xem vận mình đỏ không
    • to be down on one's luck
      gặp vận rủi, gặp cơn đen
    • worse luck
      rủi thay, lại càng bất hạnh thay
    • hard luck!
      thật không may!, không may thay!
    • just my luck
      thật đúng như vận mình xưa nay
  2. vận may, vận đỏ
    • to be in luck; to be in luck's way
      gặp may
    • to have no luck; to be out of luck
      không may