luck

/lʌk/
danh từ
  1. vận, sự may rủi
    • good luck
      vận may
    • bad luck
      vận rủi
    • to try one's luck
      xem vận mình đỏ không
    • to be down on one's luck
      gặp vận rủi, gặp cơn đen
    • worse luck
      rủi thay, lại càng bất hạnh thay
    • hard luck!
      thật không may!, không may thay!
    • just my luck
      thật đúng như vận mình xưa nay
  2. vận may, vận đỏ
    • to be in luck; to be in luck's way
      gặp may
    • to have no luck; to be out of luck
      không may

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa