loess

/'louis, lə:s/
Học thuật
Thân thiện
loess

Le vent a déposé une épaisse couche de loess sur le flanc de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, Địa chất) Đất loess: Một loại đất trầm tích được hình thành từ bụi sét do gió mang đến tích tụ trong các thời kỳ băng hà. thường màu vàng nhạt hoặc nâu, kết cấu mịn, xốp rất màu mỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loess est très fertile et propice à l'agriculture. (Đất loess rất màu mỡ thuận lợi cho nông nghiệp.)
    • On trouve d'importants dépôts de loess en Chine et en Europe centrale. (Người ta tìm thấy những lớp trầm tích loess quan trọngTrung Quốc Trung Âu.)
    • L'érosion du loess peut créer des paysages spectaculaires. (Sự xói mòn của đất loess có thể tạo ra những cảnh quan ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bassin de loess": lưu vực đất loess.

    • Le bassin de loess du Fleuve Jaune est célèbre. (Lưu vực đất loess của sông Hoàng rất nổi tiếng.)
  • "plateau de loess": cao nguyên đất loess.

    • Le plateau de Loess en Chine est une région agricole clé. (Cao nguyên LoessTrung Quốcmột vùng nông nghiệp trọng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Loessique (adj): thuộc về đất loess, tính chất của đất loess.

    • Un sol loessique (Một loại đất tính chất loess)
  • Limon (n.m): đất bùn, phù sa (một loại đất trầm tích mịn, có thể liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với loess).

    • Le limon est déposé par l'eau, tandis que le loess est déposé par le vent. (Đất bùn được tích tụ bởi nước, trong khi đất loess được tích tụ bởi gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Limons éoliens: phù sa do gió (cụm từ mô tả chính xác hơn nguồn gốc của loess).
  • Poussière éolienne consolidée: bụi do gió tích tụ kết chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "loess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loess")

loess

Le vent a déposé une épaisse couche de loess sur le flanc de la colline.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) đất lớt