lys

Học thuật
Thân thiện
lys

Une jeune fille tient un lys blanc dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoa loa kèn, hoa huệ tây: Chỉ một loài hoa hình dáng như chiếc kèn, thường màu trắng, biểu tượng cho sự trong trắng hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lys est une fleur très élégante. (Hoa loa kènmột loài hoa rất thanh lịch.)
    • La robe de la mariée était ornée de lys blancs. (Váy cô dâu được trang trí bằng những bông hoa huệ tây trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de lys": Hoa bách hợp, một biểu tượng huy hiệu hoàng gia của Pháp.
    • La fleur de lys était l'emblème des rois de France. (Hoa bách hợpbiểu tượng của các vị vua Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lis (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "lys".
    • Le lis et le lys désignent la même fleur. ("Lis" "lys" chỉ cùng một loài hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact: Không từ đồng nghĩa chính xác cho tên loài hoa này. Có thể mô tả là (một bông hoa trắng hình chiếc kèn).
lys

Une jeune fille tient un lys blanc dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. như lis