louis

Học thuật
Thân thiện
louis

Un joueur mise un louis sur la table de jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Đồng lu-y: Tên một đồng tiền vàng của Pháp, được đúc dưới thời các vua Louis (đặc biệttừ Louis XIII đến Louis XVI). Giá trị của thay đổi theo thời kỳ.
    • (Nghĩa rộng, trong đánh bài, đánh cờ) Hai mươi frăng: Trong ngữ cảnh cờ bạc, một "louis" thường được hiểusố tiền hai mươi franc (khi đồng franc còn được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a collectionné des pièces anciennes, dont un louis d'or du XVIIIe siècle. (Anh ấy sưu tập các đồng tiền cổ, trong đó có một đồng lu-y vàng thế kỷ 18.)
    • Perdre cent louis au jeu. (Thua bạc hai nghìn frăng.) [Ví dụ này minh họa cho cách dùng trong cờ bạc, nơi "louis" tương đương 20 franc, vì vậy 100 louis = 2000 franc.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un louis d'or": Một đồng lu-y vàng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ chính xác đồng tiền vàng lịch sử, phân biệt với cách dùng ẩn dụ trong cờ bạc.
    • Le musée expose un louis d'or de Louis XIV. (Bảo tàng trưng bày một đồng lu-y vàng thời Louis XIV.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis d'or (n.m): Đồng lu-y vàng (tên đầy đủ chính xác của đồng tiền lịch sử).
  • Franc (n.m): Đồng franc, đơn vị tiền tệ của Pháp trước đồng euro, liên hệ về mặt giá trị trong cách dùng ẩn dụ của "louis".
  • Napoléon (n.m): Tên một đồng tiền vàng khác của Pháp thế kỷ 19, được đặt theo tên Napoléon Bonaparte, tương tự "louis" về chức năng chất liệu.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nghĩa tiền tệ lịch sử): Pièce d'or (đồng tiền vàng).
  • (Trong nghĩa cờ bạc, 20 franc): Vingt francs (hai mươi frăng).
Lưu ý
  • Từ "louis" (viết thường) chỉ đồng tiền. khác biệt hoàn toàn với "Louis" (viết hoa), là tên riêng của các vị vua Pháp (ví dụ: Louis XIV).
  • Cách dùng "louis" để chỉ 20 franc chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc văn học, đã trở nên lỗi thời kể từ khi Pháp chuyển sang sử dụng đồng euro.
louis

Un joueur mise un louis sur la table de jeu.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng lu y (tiền Pháp)
  2. (nghĩa rộng, (đánh bài), (đánh cờ)) số tiền hai mươi frăng
    • Perdre cent louis au jeu
      thua bạc hai nghìn frăng

Từ chứa "louis"

Từ có nhắc đến "louis"