loire

loire

The Loire River flows through the French countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Loire: "Loire" tên của con sông dài nhất nước Pháp. bắt nguồn từ khối núi Trung tâm (Massif Central) chảy theo hướng bắc tây để đổ ra Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • (Sông Loire nổi tiếng với những lâu đài đẹp vườn nho.)
  • (Nhiều du khách thích du ngoạn dọc theo sông Loire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Loire Valley": Thung lũng sông Loire, một vùng nổi tiếng về rượu vang kiến trúc Phục hưng.
    • The Loire Valley is a UNESCO World Heritage site. (Thung lũng sông Loire một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Loir (danh từ): Một con sông khácPháp, nhưng ngắn hơn chảy vào sông Sarthe.
    • The Loir River is a tributary of the Sarthe. (Sông Loir một phụ lưu của sông Sarthe.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Loire" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Loire".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Loire".