loir
Định nghĩa
Danh từ: Chuột sóc lớn châu Âu (một loài gặm nhấm thuộc họ chuột sóc, có kích thước lớn, thường sống trên cây và ngủ đông).
Ví dụ sử dụng
- (Chuột sóc lớn châu Âu là một loài gặm nhấm lớn nổi tiếng với thời gian ngủ đông dài.)
- (Trong các khu rừng châu Âu, chuột sóc lớn làm tổ trong các hốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sleep like a loir": ngủ rất sâu, ngủ như chết (dựa trên đặc điểm ngủ đông kéo dài của loài vật này).
- After the long hike, he slept like a loir for twelve hours. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy ngủ như chết suốt mười hai tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormouse (danh từ): chuột sóc (tên gọi chung cho các loài trong họ Gliridae, bao gồm cả loir).
- Edible dormouse (danh từ): chuột sóc ăn được (một tên gọi khác của loir, vì loài này từng được người La Mã nuôi để làm thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Edible dormouse: chuột sóc ăn được (tên gọi phổ biến hơn trong văn cảnh ẩm thực hoặc lịch sử).
- Glis glis: tên khoa học của loài chuột sóc lớn châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "loir".
Thành ngữ liên quan
- As fat as a loir: béo như chuột sóc (chỉ người rất béo, dựa trên hình dáng tròn trịa của loài vật này trước khi ngủ đông).
- He eats so much that he's become as fat as a loir. (Anh ấy ăn nhiều đến nỗi trở nên béo như chuột sóc.)