lâu

  1. longtemps; longuement
    • Thức lâu mới biết đêm dài (ca dao)
      ce n'est qu'en veillant longtemps qu'on s'aperçoit que la nuit est longue
    • Nói lâu
      parler longuement
  2. durer
    • Cuộc nói chuyện lâu một tiếng đồng hồ
      la conversation dura une heure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lâu
Tôi đã chờ đợi ở sân bay rất lâu.