dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

longuement

Words Mentioning "longuement"

ăn
biện thuyết
biết
chậm
chán chê
chầu
chầu chực
chờ chực
chòng vòng
chuyện vãn
dai
dài lời
dằng dặt
dây dưa
kể lể
kèo cò
lài nhài
lai nhai
lải nhải
lẵng đẵng
lâu
mày mò
năm
nặn óc
ngân
nghĩ
nhai nhải
nhắp mắt
nhay
nhiều lời
đợi chờ
rấm rứt
rít
sì sụp
thấm
than vãn
thì thầm
thôi
thuyết lí
ti ti
tòi
trăn trở
úng
úng
úng ngập
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...