dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
longuement
Words Mentioning "longuement"
ăn
biện thuyết
biết
chậm
chán chê
chầu
chầu chực
chờ chực
chòng vòng
chuyện vãn
dai
dài lời
dằng dặt
dây dưa
kể lể
kèo cò
lài nhài
lai nhai
lải nhải
lẵng đẵng
lâu
mày mò
năm
nặn óc
ngân
nghĩ
nhai nhải
nhắp mắt
nhay
nhiều lời
đợi chờ
rấm rứt
rít
sì sụp
thấm
than vãn
thì thầm
thôi
thuyết lí
ti ti
tòi
trăn trở
úng
úng
úng ngập
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...