lyonia

lyonia

A gardener carefully prunes a lyonia shrub in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật "lyonia": "lyonia" tên gọi khoa học của một chi thực vật, bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ, có thể thường xanh hoặc rụng , phân bố từ Hoa Kỳ đến quần đảo Antilles khu vực Đông Á đến dãy Himalaya.
dụ sử dụng
  • (Chi Lyonia bao gồm nhiều loài được tìm thấyBắc Mỹ châu Á.)
  • (Cây bụi Lyonia thường được sử dụng trong cảnh quan tán hấp dẫn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lyonia species": các loài cụ thể trong chi Lyonia.

    • Some Lyonia species are known for their medicinal properties. (Một số loài Lyonia được biết đến với các đặc tính y học.)
  • "Lyonia habitat": môi trường sống của cây Lyonia.

    • The Lyonia habitat ranges from mountainous regions to coastal areas. (Môi trường sống của Lyonia trải dài từ các vùng núi đến các khu vực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyonia ovalifolia (n): một loài cụ thể trong chi Lyonia, thường hình bầu dục.
    • Lyonia ovalifolia is commonly found in the Himalayas. (Lyonia ovalifolia thường được tìm thấydãy Himalaya.)
Từ đồng nghĩa
  • Staggerbush (n): tên gọi thông thường của một số loài trong chi Lyonia ở Bắc Mỹ.
  • Fetterbush (n): tên gọi khác cho một số loài Lyonia, thường dùngvùng Đông Nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "lyonia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "lyonia".