lose
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
lose
lose
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "lose"
bay mùi
biếng
bỏ mất
cấm khẩu
chài
chán ăn
chết giấc
chì
chí
cuống cuồng
gần gũi
gầy mòn
hả hơi
hết hơi
hôn mê
hơn thua
lạc
lạc hướng
lạc đường
lịm
lỡ
mất
mất trí
mê
mối hàng
ngã lòng
ngang dạ
nghiện ngập
nổi nóng
núng
đớ lưỡi
động chạm
phai
phấn nộ
rão
rối ruột
sa cơ
sạm mặt
sạn mặt
sạt
sẩy
sờn
sờn lòng
sút
sút người
thất bại
thất bát
thất thân
thất thế
thất tiết
thất trận
thiếp
thiệt
thiệt mạng
thua
toi mạng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...