lỡ

verb
  1. to miss; to fail; to lose
    • lỡ xe buýt
      to miss the bus
    • lỡ lầm
      to be at fault; to be mistaken

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lỡ
Một người lỡ chuyến tàu vì đến trạm muộn.