logeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cho thuê phòng: Chỉ một cá nhân, thường là chủ nhà, cho người khác thuê một hoặc nhiều phòng trong nhà của mình để ở, thường là trong thời gian ngắn hạn hoặc trung hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le logeur m'a montré la chambre disponible. (Người cho thuê phòng đã chỉ cho tôi xem căn phòng còn trống.)
- Mon logeur est très sympathique et serviable. (Người cho thuê phòng của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ.)
- Il faut payer le loyer au logeur chaque début de mois. (Phải trả tiền thuê nhà cho người cho thuê phòng vào đầu mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logeur meublé": Người cho thuê phòng có nội thất (đầy đủ đồ đạc).
- Je préfère un logeur meublé pour ne pas avoir à acheter de meubles. (Tôi thích một người cho thuê phòng có sẵn đồ đạc để khỏi phải mua nội thất.)
"Être logeur": Hành nghề cho thuê phòng.
- Depuis sa retraite, il est logeur pour avoir un revenu complémentaire. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy làm nghề cho thuê phòng để có thêm thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Logeuse (n.f): Người cho thuê phòng (dạng giống cái).
- La logeuse habite au rez-de-chaussée. (Bà chủ cho thuê phòng sống ở tầng trệt.)
Location (n.f): Việc cho thuê, sự cho thuê.
- La location de cette chambre est de 500 euros par mois. (Giá thuê căn phòng này là 500 euro một tháng.)
Pension (n.f): Nhà trọ, nhà có cung cấp bữa ăn.
- Il habite dans une pension de famille. (Anh ấy sống trong một nhà trọ gia đình.) (Lưu ý: "pension" là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm dịch vụ cho thuê phòng và ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire (n.m/f): Chủ nhà, chủ sở hữu (thường dùng rộng hơn, cho bất kỳ loại bất động sản nào).
- Bailleur (n.m): Người cho thuê (từ chính thức hơn, thường dùng trong hợp đồng pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "logeur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "logeur".)