louée

Học thuật
Thân thiện
louée

Une fermière engage une louée pour la récolte des pommes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chợ mướn người làm: Một phiên chợ hoặc hội chợ địa phương, thường diễn ra theo mùa, nơi những người tìm việc (thườnglao động nông nghiệp hoặc giúp việc gia đình) những người cần thuê lao động gặp gỡ để thỏa thuận về việc làm tiền công. Đâymột từ nguồn gốc địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La louée a lieu chaque année au printemps dans ce village. (Chợ mướn người làm diễn ra hàng năm vào mùa xuânngôi làng này.)
    • Les agriculteurs venaient à la louée pour embaucher des ouvriers pour les moissons. (Các nông dân đến chợ mướn người làm để thuê thợ gặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller à la louée": Đi đến chợ mướn người làm (để tìm việc hoặc thuê người).
    • Autrefois, les jeunes filles allaient à la louée pour se placer comme servantes. (Ngày xưa, các cô gái trẻ đi đến chợ mướn người làm để xin việc làm người giúp việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Louer (động từ): thuê, mướn (người hoặc vật).

    • Il faut louer une voiture pour le voyage. (Cần phải thuê một chiếc xe cho chuyến đi.)
  • Location (danh từ giống cái): sự cho thuê, việc thuê mướn; đồ cho thuê.

    • La location d'un appartement est chère dans cette ville. (Việc thuê một căn hộ rất đắtthành phố này.)
Từ đồng nghĩa
  • Foire aux domestiques: Hội chợ người giúp việc (cụm từ diễn đạt tương tự).
  • Marché de l'emploi saisonnier: Chợ việc làm theo mùa (cách diễn đạt hiện đại hơn cho khái niệm tương tự).
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Louée" là một từ tính chất địa phương, chủ yếu được sử dụng trong một số vùngPháp, đặc biệt liên quan đến các tập quán nông nghiệp . Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
  • Bối cảnh lịch sử: Khái niệm "louée" gắn liền với xã hội nông nghiệp truyền thống, nơi lao động theo mùaphổ biến. Ngày nay, hoạt động này hầu như không còn tồn tại.
louée

Une fermière engage une louée pour la récolte des pommes.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chợ mướn người làm