lui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ nhân xưng:
- Nó, hắn, anh ấy, ông ấy: Dùng để chỉ một người hoặc một vật đã được nhắc đến trước đó, thường là giống đực.
- Bà ấy, cô ấy: Trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể dùng để chỉ một người nữ khi muốn nhấn mạnh hoặc trong các cấu trúc cố định.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ nhân xưng:
- Je parle à lui. (Tôi nói chuyện với anh ấy.)
- Le livre est à lui. (Cuốn sách là của anh ấy.)
- C'est lui qui a gagné. (Chính anh ấy là người đã thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lui-même": chính bản thân anh ấy/nó. Dùng để nhấn mạnh.
- Il l'a fait lui-même. (Anh ấy đã tự tay làm điều đó.)
- "chez lui": nhà của anh ấy, tại nhà anh ấy.
- Je vais chez lui. (Tôi sẽ đến nhà anh ấy.)
- "à lui": của anh ấy (thuộc về anh ấy).
- Cette voiture est à lui. (Chiếc xe này là của anh ấy.)
- "de lui": từ anh ấy, về anh ấy.
- Je parle de lui. (Tôi đang nói về anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Le, la, les (đại từ nhân xưng làm tân ngữ trực tiếp): nó, chúng nó.
- Je le vois. (Tôi thấy anh ấy.)
- Leur (đại từ nhân xưng làm tân ngữ gián tiếp số nhiều): cho họ.
- Je leur parle. (Tôi nói với họ.)
- Eux (đại từ nhân xưng nhấn mạnh số nhiều): họ, bọn họ.
- Je compte sur eux. (Tôi tin cậy vào họ.)
Từ đồng nghĩa
- Il (anh ấy, nó - đại từ chủ ngữ).
- Il arrive. (Anh ấy đang đến.)
- Celui-ci (cái này, người này - đại từ chỉ định).
- Prends celui-ci. (Hãy lấy cái này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho đại từ "lui". Các cụm động từ trong tiếng Pháp thường kết hợp với giới từ, và "lui" có thể đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp.) - Parler à quelqu'un → lui parler: nói với ai đó. - Je lui parle. (Tôi nói với anh ấy.) - Donner quelque chose à quelqu'un → lui donner quelque chose: đưa cái gì cho ai đó. - Je lui donne le livre. (Tôi đưa cho anh ấy cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
- Être bien chez soi / Être bien chez lui: Cảm thấy thoải mái tại nhà mình / nhà anh ấy.
- Il est très bien chez lui. (Anh ấy cảm thấy rất thoải mái tại nhà mình.)
- Chacun pour soi et Dieu pour tous (mạnh mẽ hơn: ...chacun pour soi): Mỗi người vì mình và Chúa vì mọi người (ý nói ai cũng phải tự lo cho bản thân).
danh từ
- nó, hắn, anh ấy, ông ấy, bà ấy, cô ấy
- C'est luichính nó
- C'est à luicái ấy là của nó
- Parlez-luihãy nói với nó
- De lui-mêmetự nó
- Tu vas voir ta soeur, dis-lui bonjour de ma partcậu đi thăm chị cậu, cho tớ gửi lời chào bà ta