lui

Học thuật
Thân thiện
lui

Je lui donne un livre.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng:
    • , hắn, anh ấy, ông ấy: Dùng để chỉ một người hoặc một vật đã được nhắc đến trước đó, thườnggiống đực.
    • ấy, ấy: Trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể dùng để chỉ một người nữ khi muốn nhấn mạnh hoặc trong các cấu trúc cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:
    • Je parle à lui. (Tôi nói chuyện với anh ấy.)
    • Le livre est à lui. (Cuốn sáchcủa anh ấy.)
    • C'est lui qui a gagné. (Chính anh ấyngười đã thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lui-même": chính bản thân anh ấy/. Dùng để nhấn mạnh.
    • Il l'a fait lui-même. (Anh ấy đã tự tay làm điều đó.)
  • "chez lui": nhà của anh ấy, tại nhà anh ấy.
    • Je vais chez lui. (Tôi sẽ đến nhà anh ấy.)
  • "à lui": của anh ấy (thuộc về anh ấy).
    • Cette voiture est à lui. (Chiếc xe nàycủa anh ấy.)
  • "de lui": từ anh ấy, về anh ấy.
    • Je parle de lui. (Tôi đang nói về anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Le, la, les (đại từ nhân xưng làm tân ngữ trực tiếp): , chúng nó.
    • Je le vois. (Tôi thấy anh ấy.)
  • Leur (đại từ nhân xưng làm tân ngữ gián tiếp số nhiều): cho họ.
    • Je leur parle. (Tôi nói với họ.)
  • Eux (đại từ nhân xưng nhấn mạnh số nhiều): họ, bọn họ.
    • Je compte sur eux. (Tôi tin cậy vào họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Il (anh ấy, - đại từ chủ ngữ).
    • Il arrive. (Anh ấy đang đến.)
  • Celui-ci (cái này, người này - đại từ chỉ định).
    • Prends celui-ci. (Hãy lấy cái này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho đại từ "lui". Các cụm động từ trong tiếng Pháp thường kết hợp với giới từ, "lui" có thể đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp.) - Parler à quelqu'unlui parler: nói với ai đó. - Je lui parle. (Tôi nói với anh ấy.) - Donner quelque chose à quelqu'unlui donner quelque chose: đưa cái gì cho ai đó. - Je lui donne le livre. (Tôi đưa cho anh ấy cuốn sách.)

Thành ngữ liên quan
  • Être bien chez soi / Être bien chez lui: Cảm thấy thoải mái tại nhà mình / nhà anh ấy.
    • Il est très bien chez lui. (Anh ấy cảm thấy rất thoải mái tại nhà mình.)
  • Chacun pour soi et Dieu pour tous (mạnh mẽ hơn: ...chacun pour soi): Mỗi người mình Chúa mọi ngườinói ai cũng phải tự lo cho bản thân).
lui

Je lui donne un livre.

danh từ
  1. , hắn, anh ấy, ông ấy, ấy, ấy
    • C'est lui
      chính
    • C'est à lui
      cái ấycủa
    • Parlez-lui
      hãy nói với
    • De lui-même
      tự nó
    • Tu vas voir ta soeur, dis-lui bonjour de ma part
      cậu đi thăm chị cậu, cho tớ gửi lời chào ta