leu
/'leu/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng Leu: Đơn vị tiền tệ chính thức của Ru-ma-ni.
- (Số nhiều: Lei): Dạng số nhiều của "leu".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prix est de cinquante lei. (Giá là năm mươi đồng lei.)
- J'ai échangé des euros contre des leu. (Tôi đã đổi euro lấy đồng leu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la queue leu leu: Thành ngữ cố định, có nghĩa là đi nối đuôi nhau, đi thành hàng dài.
- Les enfants sont sortis de la classe à la queue leu leu. (Lũ trẻ ra khỏi lớp học đi nối đuôi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lei: Dạng số nhiều của "leu", dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền Leu.
- J'ai besoin de changer cent lei. (Tôi cần đổi một trăm đồng lei.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "leu" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tiền tệ của Ru-ma-ni.
- Cụm từ "à la queue leu leu" là một thành ngữ cố định và thông dụng. Trong cụm này, "leu" không mang nghĩa tiền tệ.
danh từ giống đực
- (à la queue leu leu) đi nối đuôi nhau
- (số nhiều là lei) đồng lây (tiền Ru-ma-ni)