leu

/'leu/
Học thuật
Thân thiện
leu

Un enfant suit leu leu ses camarades dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng Leu: Đơn vị tiền tệ chính thức của Ru-ma-ni.
    • (Số nhiều: Lei): Dạng số nhiều của "leu".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prix est de cinquante lei. (Giánăm mươi đồng lei.)
    • J'ai échangé des euros contre des leu. (Tôi đã đổi euro lấy đồng leu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la queue leu leu: Thành ngữ cố định, có nghĩađi nối đuôi nhau, đi thành hàng dài.
    • Les enfants sont sortis de la classe à la queue leu leu. ( trẻ ra khỏi lớp học đi nối đuôi nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lei: Dạng số nhiều của "leu", dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền Leu.
    • J'ai besoin de changer cent lei. (Tôi cần đổi một trăm đồng lei.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "leu" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tiền tệ của Ru-ma-ni.
  • Cụm từ "à la queue leu leu" là một thành ngữ cố định thông dụng. Trong cụm này, "leu" không mang nghĩa tiền tệ.
leu

Un enfant suit leu leu ses camarades dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. (à la queue leu leu) đi nối đuôi nhau
  2. (số nhiều là lei) đồng lây (tiền Ru-ma-ni)