laye

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) hộp xupap (ở đàn ống)
    • Lai, laid, laie, lais, lait, lei, lez.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

laye
Une musicienne ajuste la laye de son orgue.