laye

Học thuật
Thân thiện
laye

Une musicienne ajuste la laye de son orgue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Hộp xupap (ở đàn ống): "Laye" là một bộ phận kỹ thuật trong một số loại nhạc cụ, đặc biệtđàn ống (orgue), chức năng điều khiển luồng không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le facteur d'orgues a réparé la laye de l'instrument. (Người thợ làm đàn ống đã sửa chữa hộp xupap của nhạc cụ.)
    • La laye est un élément crucial pour le fonctionnement de l'orgue. (Hộp xupap là một bộ phận quan trọng cho hoạt động của đàn ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laye"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chế tạo, bảo trì hoặc mô tả kỹ thuật của đàn ống (orgue) cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Lai, laid, laie, lais, lait, lei, lez: Đâycác hình thái từ cổ hoặc biến thể địa phương trong tiếng Pháp cổ, liên quan về mặt từ nguyên nhưng không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa tương tự "laye". Chúng có thể mang các nghĩa khác (ví dụ: "lait" nghĩasữa).
Từ đồng nghĩa
  • Boîte à soupapes: Hộp van, hộp xupap (cụm từ kỹ thuật mô tả cùng một bộ phận).
  • Régistre à soupapes: Bộ đăng ký van (một thuật ngữ kỹ thuật khác trong âm nhạc).
Lưu ý
  • Từ "laye" rất hiếm gặp mang tính chuyên ngành cao. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Người học nên chú ý phân biệt từ này với các từ hình thái gần giống như "lai" (lai tạo), "laid" (xấu xí), hoặc "lait" (sữa), chúng hoàn toàn khác nghĩa.
laye

Une musicienne ajuste la laye de son orgue.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) hộp xupap (ở đàn ống)
    • Lai, laid, laie, lais, lait, lei, lez.