lie

/lai/
Học thuật
Thân thiện
lie

Une fine couche de lie se dépose au fond de la bouteille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cặn rượu: Phần chất rắn lắng xuống đáy trong quá trình lên men hoặcrượu.
    • (Nghĩa bóng) Cặn bã: Dùng để chỉ phần thấp kém, xấu xa nhất của một nhóm người hoặc xã hội.
  2. Tính từ:

    • (Chère lie) (từ , nghĩa ) Cuộc chè chén vui vẻ: Cụm từ dùng để chỉ một bữa tiệc vui vẻ, thường rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Après la fermentation, on sépare le vin de la lie. (Sau quá trình lên men, người ta tách rượu vang ra khỏi cặn.)
    • Ce politicien parle toujours à la lie de la société pour gagner des voix. (Chính trị gia này luôn nói chuyện với cặn bã xã hội để giành phiếu bầu.)
  • Tính từ:

    • Ils ont passé une chère lie ensemble. (Họ đã có một cuộc chè chén vui vẻ cùng nhau.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire le calice jusqu'à la lie": Uống cạn chén đắng. (Thành ngữ, nghĩa bóng: chịu đựng một nỗi đau khổ, một sự sỉ nhục đến cùng).
    • Il a boire le calice jusqu'à la lie en acceptant cette défaite humiliante. (Anh ta đã phải uống cạn chén đắng khi chấp nhận thất bại nhục nhã đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lier (động từ): Buộc, trói; liên kết, kết hợp.

    • lier des livres (buộc sách lại)
    • des intérêts liés (những lợi ích liên quan với nhau)
  • Liasse (danh từ giống cái): , tập (giấy tờ).

  • Lieu (danh từ giống đực): Nơi, chỗ. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt (danh từ giống đực): cặn, chất lắng.
  • Sédiment (danh từ giống đực): trầm tích, cặn.
  • Racaille (danh từ giống cái): (nghĩa bóng) cặn bã, đồ cặn bã (chỉ người, mạnh hơn "lie").
Thành ngữ liên quan
  • Être/tomber dans la lie (): Rơi vào cảnh khốn cùng, suy đồi.
  • La lie du peuple / de la société: Cặn bã của nhân dân / xã hội.
lie

Une fine couche de lie se dépose au fond de la bouteille.

danh từ giống cái
  1. cặn rượu
  2. (nghĩa bóng) cặn bã
    • La lie du peuple
      cặn bã xã hội
    • boire le calice jusqu'à lie
      xem boire
tính từ
  1. (Chère lie) (từ , nghĩa ) cuộc chè chén vui vẻ
    • Li, lit.