le

Học thuật
Thân thiện
le

Le chat dort sur le lit.

Định nghĩa
  1. Mạo từ xác định giống đực, số ít:
    • "le"mạo từ xác định dùng cho danh từ giống đực số ít. chức năng giới thiệu một danh từ đã được xác định, tức là người nói người nghe đều biết đối tượng được nhắc đến. tương đương với "the" trong tiếng Anh thường được dịch là "cái", "con", "người", "cuốn", "chiếc"... tùy theo danh từ đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Mạo từ xác định:
    • Le livre est sur la table. (Cuốn sáchtrên bàn.) -> "le" xác định cuốn sách cụ thể mà cả người nói nghe đều biết.
    • J'aime le chocolat. (Tôi thích sô-cô-la.) -> "le" được dùng trước danh từ chỉ một loại đồ ăn nói chung.
    • est le professeur ? (Thầy giáođâu?) -> "le" xác định người thầy giáo cụ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le" với danh từ trừu tượng hoặc khái quát: Khi nói về một khái niệm, một loại hình nghệ thuật, hoặc một thứ đó nói chung.

    • J'étudie le français. (Tôi học tiếng Pháp.) -> "le" đứng trước tên ngôn ngữ.
    • Il aime le cinéma. (Anh ấy thích điện ảnh.) -> "le" chỉ loại hình nghệ thuật nói chung.
  • "le" trong các cấu trúc so sánh hơn nhất: "le" kết hợp với tính từ để tạo thành dạng so sánh nhất.

    • C'est le plus grand bâtiment de la ville. (Đó là tòa nhà cao nhất thành phố.) -> "le" là một phần của cấu trúc "le plus + tính từ".
Biến thể từ gần giống
  • La (mạo từ xác định giống cái, số ít): Dùng cho danh từ giống cái.

    • La table (cái bàn), la maison (ngôi nhà).
  • L' (mạo từ xác định dạng rút gọn): Dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm, bất kể giống đực hay cái.

    • L'homme (người đàn ông), l'école (ngôi trường).
  • Les (mạo từ xác định số nhiều): Dùng cho tất cả danh từ số nhiều, bất kể giống tính.

    • Les livres (những cuốn sách), les tables (những cái bàn).
Từ đồng nghĩa
  • Un (mạo từ bất định giống đực, số ít): Một, một cái. Dùng để giới thiệu một danh từ chưa xác định.
    • C'est un livre. (Đómột cuốn sách.) -> So sánh với: C'est le livre. (Đócuốn sách [ chúng ta đang nói đến]).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "le" là mạo từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "le" là mạo từ. Thành ngữ thường chứa "le" như một phần của cụm danh từ đã được xác định.)

le

Le chat dort sur le lit.

mạo từ giống đực, danh từ giống đực (giống cái la; số nhiều les)
  1. cái, con, người...
    • Le lit
      cái giường
    • Le chat
      con mèo
    • La médecin
      người thầy thuốc