lowry

lowry

A student reads a book by Lowry in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lowry một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh. Từ này thường được dùng để chỉ hai nhân vật nổi tiếng:
      • Malcolm Lowry (1909-1957): Nhà văn người Anh, nổi tiếng với tác phẩm Dưới núi lửa (Under the Volcano).
      • L.S. Lowry (1887-1976): Họa sĩ người Anh, nổi tiếng với các bức tranh vẽ cảnh công nghiệp cuộc sống thành thịmiền Bắc nước Anh.
dụ sử dụng
  • (Malcolm Lowry nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Dưới núi lửa".)
  • (Các bức tranh của L.S. Lowry thường mô tả cảnh quan công nghiệp những hình người que diêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lowry-esque": Tính từ mô tả phong cách nghệ thuật hoặc văn chương giống với phong cách của Lowry (đặc biệt họa sĩ Lowry, với các hình người que diêm cảnh công nghiệp).
    • The film's grey, industrial backdrop felt very Lowry-esque. (Bối cảnh xám xịt, công nghiệp của bộ phim mang đậm phong cách Lowry.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowry (không biến thể phổ biến khác; từ này chủ yếu danh từ riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Lowry" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Tác giả (nếu nói về Malcolm Lowry).
    • Họa sĩ (nếu nói về L.S. Lowry).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Lowry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lowry".