luge

luge

A racer speeds down an icy track on a luge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe trượt băng (dành cho một hoặc hai người): "luge" một loại xe trượt nhỏ, thấp, hai thanh trượt, được thiết kế để di chuyển với tốc độ cao trên đường băng. Trong thể thao, người lái nằm ngửa, chân duỗi về phía trước điều khiển xe bằng cách nghiêng người hoặc dùng chân.
  2. Động từ:

    • Trượt xe luge: Hành động di chuyển trên một chiếc xe trượt luge, thường trên đường băng dốc hoặc trong môn thể thao mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The athlete won a gold medal in the men's singles luge. (Vận động viên đã giành huy chương vàngnội dung xe trượt băng đơn nam.)
    • A luge can reach speeds of over 140 km/h. (Một chiếc xe trượt băng luge có thể đạt tốc độ hơn 140 km/h.)
  • Động từ:

    • They luge down the icy track at incredible speeds. (Họ trượt xe luge xuống đường băng với tốc độ đáng kinh ngạc.)
    • He learned to luge when he was a teenager. (Anh ấy đã học trượt xe luge khi còn thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go lugeing": đi trượt xe luge (một hoạt động giải trí hoặc thể thao).

    • We went lugeing in the Alps during winter. (Chúng tôi đã đi trượt xe luge ở dãy Alps vào mùa đông.)
  • "luge track": đường băng dành cho xe luge.

    • The luge track is known for its sharp curves. (Đường băng dành cho xe luge nổi tiếng với những khúc cua gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Luger (danh từ): vận động viên trượt xe luge.

    • The luger prepared for the final race. (Vận động viên trượt xe luge đã chuẩn bị cho cuộc đua cuối cùng.)
  • Lugeing (danh từ/động từ dạng V-ing): hoạt động trượt xe luge.

    • Lugeing is a popular winter sport in many countries. (Trượt xe luge một môn thể thao mùa đông phổ biếnnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Toboggan: xe trượt tuyết (thường dài không thanh trượt kim loại, dùng để trượt trên tuyết).
  • Sled: xe trượt (từ chung, bao gồm nhiều loại xe trượt khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Luge down: trượt xuống (một dốc) bằng xe luge.
    • They luge down the hill every weekend. (Họ trượt xe luge xuống đồi mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "luge". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thể thao giải trí.