lune

/lu:n/
Học thuật
Thân thiện
lune

A student draws a lune on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình trăng lưỡi liềm: Trong hình học, "lune" chỉ một hình phẳng được tạo thành bởi hai cung tròn giao nhau, hình dạng giống như một lưỡi liềm hoặc một phần của mặt trăng khuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geometer studied the properties of a lune. (Nhà hình học đã nghiên cứu các tính chất của một hình trăng lưỡi liềm.)
    • A classic example of a lune is the area between two intersecting circles. (Một dụ cổ điển của hình trăng diện tích nằm giữa hai đường tròn giao nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lune of a sphere": Hình trăng trên mặt cầu. Đây một khái niệm mở rộng trong hình học không gian, chỉ phần bề mặt của một hình cầu được giới hạn bởi hai đường tròn lớn cắt nhau.
    • Calculating the area of a lune of a sphere requires spherical geometry. (Việc tính diện tích một hình trăng trên mặt cầu đòi hỏi kiến thức về hình học cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar (adj): thuộc về mặt trăng, hình lưỡi liềm.
    • The lunar phase was a thin crescent. (Pha mặt trăng một lưỡi liềm mỏng.)
  • Crescent (n): hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm (thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ chung để chỉ hình dạng).
    • The symbol often features a crescent moon. (Biểu tượng thường hình trăng lưỡi liềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescent: Hình lưỡi liềm (từ đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh hình dạng chung, nhưng ít chuyên môn hơn "lune" trong toán học).
  • Lunule: Một thuật ngữ khác cũng có thể chỉ hình dạng tương tự.
Lưu ý
  • Từ "lune" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong toán học hình học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng từ "crescent" để chỉ hình lưỡi liềm.
lune

A student draws a lune on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) hình trăng lưỡi liềm, hình trăng
    • lune of a sphere
      hình trăng trên mặt cầu

Từ gần giống

Từ chứa "lune"