luoyang
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lạc Dương: Một thành phố ở miền trung đông Trung Quốc; từng là kinh đô của Trung Quốc cổ đại dưới nhiều triều đại.
Ví dụ sử dụng
- (Lạc Dương là kinh đô của Trung Quốc dưới thời nhà Hán Đông.)
- (Nhiều hiện vật cổ đã được phát hiện ở Lạc Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luoyang paper is expensive": Thành ngữ chỉ sự nổi tiếng của một tác phẩm văn học, bắt nguồn từ việc giấy ở Lạc Dương trở nên đắt đỏ vì nhu cầu sao chép sách của Tả Tư.
- His new novel is so popular that Luoyang paper is expensive. (Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy nổi tiếng đến nỗi giấy ở Lạc Dương trở nên đắt đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Luoyang (Lạc Dương): Không có biến thể từ vựng trực tiếp; là tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Lạc Dương: Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
- Cố đô Lạc Dương: Nhấn mạnh vai trò lịch sử của thành phố này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Luoyang paper is expensive (Giấy Lạc Dương đắt đỏ): Chỉ sự nổi tiếng và được ưa chuộng rộng rãi của một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- After the poet's work was published, Luoyang paper became expensive. (Sau khi tác phẩm của nhà thơ được xuất bản, giấy Lạc Dương trở nên đắt đỏ.)