lutter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đấu tranh, chống chọi, chiến đấu: Hành động dùng sức lực hoặc ý chí để chống lại một điều gì đó khó khăn, tiêu cực hoặc một đối thủ.
- Ganh đua, tranh đua: Cạnh tranh quyết liệt để giành lấy một vị trí, một kết quả tốt hơn.
Ngoại động từ gián tiếp (đi với giới từ
contre):- Đấu tranh chống lại, chiến đấu chống lại: Hành động có chủ đích nhằm chống lại một đối tượng, một tình trạng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les deux équipes luttent pour la première place. (Hai đội đang ganh đua để giành vị trí đầu tiên.)
- Il a lutté toute sa vie pour ses convictions. (Ông ấy đã đấu tranh cả đời vì những niềm tin của mình.)
Ngoại động từ gián tiếp (với
contre):- Elle lutte contre le cancer avec beaucoup de courage. (Cô ấy chống chọi với căn bệnh ung thư bằng rất nhiều dũng khí.)
- Le gouvernement lutte contre l'inflation. (Chính phủ đang đấu tranh chống lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lutter pour": đấu tranh vì, tranh đua để giành lấy.
- Ils luttent pour leurs droits. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
- Lutter pour la survie. (Vật lộn để sinh tồn.)
"lutter avec": vật lộn với, chống chọi với (mang tính vật lý hoặc khó khăn cụ thể).
- Lutter avec ses démons intérieurs. (Vật lộn với những con quỷ trong nội tâm.)
"se lutter" (dạng phản thân, ít phổ biến hơn): được dùng để diễn tả một cuộc đấu tranh, một sự ganh đua diễn ra giữa các bên.
- Une bataille qui se lutte férocement. (Một trận chiến đang diễn ra ác liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Lutte (danh từ giống cái): cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, môn vật.
- La lutte pour l'égalité. (Cuộc đấu tranh cho bình đẳng.)
- La lutte gréco-romaine. (Môn vật Greco-Roman.)
Lutteur / Lutteuse (danh từ): đô vật, người đấu tranh.
- Un lutteur professionnel. (Một đô vật chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Combattre: chiến đấu, chống lại (thường mạnh mẽ và trực tiếp hơn).
- Se battre: tự chiến đấu, vật lộn.
- Résister: kháng cự, chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lutter thường đi kèm với các giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa cụ thể: - Lutter contre: (đã giải thích ở trên) là cấu trúc phổ biến nhất. - Lutter pour: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Lutter avec l'ange: Vật lộn với thiên thần. (Thành ngữ gốc Kinh Thánh, ngụ ý một cuộc đấu tranh tinh thần hoặc đạo đức dai dẳng và khó khăn.)
- Une lutte acharnée: Một cuộc đấu tranh, một trận chiến ác liệt, không khoan nhượng.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- (đánh) vật
- đấu tranh, chống chọi; chiến đấu
- Lutter contre la maladieđấu tranh chống bệnh tật
- Lutter contre la tempêtechống chọi với cơn bão
- Lutter contre les invasions étrangèreschiến đấu chống ngoại xâm
- ganh đua
- Lutter de vitesseganh đua về tốc độ
- phủ cái (cừu)