lutter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đấu tranh, chống chọi, chiến đấu: Hành động dùng sức lực hoặc ý chí để chống lại một điều đó khó khăn, tiêu cực hoặc một đối thủ.
    • Ganh đua, tranh đua: Cạnh tranh quyết liệt để giành lấy một vị trí, một kết quả tốt hơn.
  2. Ngoại động từ gián tiếp (đi với giới từ contre):

    • Đấu tranh chống lại, chiến đấu chống lại: Hành động chủ đích nhằm chống lại một đối tượng, một tình trạng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les deux équipes luttent pour la première place. (Hai đội đang ganh đua để giành vị trí đầu tiên.)
    • Il a lutté toute sa vie pour ses convictions. (Ông ấy đã đấu tranh cả đời những niềm tin của mình.)
  • Ngoại động từ gián tiếp (với contre):

    • Elle lutte contre le cancer avec beaucoup de courage. ( ấy chống chọi với căn bệnh ung thư bằng rất nhiều dũng khí.)
    • Le gouvernement lutte contre l'inflation. (Chính phủ đang đấu tranh chống lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lutter pour": đấu tranh , tranh đua để giành lấy.

    • Ils luttent pour leurs droits. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
    • Lutter pour la survie. (Vật lộn để sinh tồn.)
  • "lutter avec": vật lộn với, chống chọi với (mang tính vậthoặc khó khăn cụ thể).

    • Lutter avec ses démons intérieurs. (Vật lộn với những con quỷ trong nội tâm.)
  • "se lutter" (dạng phản thân, ít phổ biến hơn): được dùng để diễn tả một cuộc đấu tranh, một sự ganh đua diễn ra giữa các bên.

    • Une bataille qui se lutte férocement. (Một trận chiến đang diễn ra ác liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutte (danh từ giống cái): cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, môn vật.

    • La lutte pour l'égalité. (Cuộc đấu tranh cho bình đẳng.)
    • La lutte gréco-romaine. (Môn vật Greco-Roman.)
  • Lutteur / Lutteuse (danh từ): đô vật, người đấu tranh.

    • Un lutteur professionnel. (Một đô vật chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Combattre: chiến đấu, chống lại (thường mạnh mẽ trực tiếp hơn).
  • Se battre: tự chiến đấu, vật lộn.
  • Résister: kháng cự, chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lutter thường đi kèm với các giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa cụ thể: - Lutter contre: (đã giải thíchtrên) là cấu trúc phổ biến nhất. - Lutter pour: (đã giải thíchtrên).

Thành ngữ liên quan
  • Lutter avec l'ange: Vật lộn với thiên thần. (Thành ngữ gốc Kinh Thánh, ngụ ý một cuộc đấu tranh tinh thần hoặc đạo đức dai dẳng khó khăn.)
  • Une lutte acharnée: Một cuộc đấu tranh, một trận chiến ác liệt, không khoan nhượng.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (đánh) vật
  2. đấu tranh, chống chọi; chiến đấu
    • Lutter contre la maladie
      đấu tranh chống bệnh tật
    • Lutter contre la tempête
      chống chọi với cơn bão
    • Lutter contre les invasions étrangères
      chiến đấu chống ngoại xâm
  3. ganh đua
    • Lutter de vitesse
      ganh đua về tốc độ
  4. phủ cái (cừu)