lye

/lai/
Học thuật
Thân thiện
lye

A baker uses lye to make traditional pretzels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dung dịch kiềm mạnh: Một dung dịch kiềm đậm đặc, thường natri hydroxit (NaOH) hoặc kali hydroxit (KOH), được sử dụng trong sản xuất phòng, làm sạch một số quy trình công nghiệp.
    • Thuốc giặt quần áo (): Từ này trước đây thường dùng để chỉ chất tẩy rửa mạnh dùng trong giặt giũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional soap is made by mixing fats with lye. ( phòng truyền thống được làm bằng cách trộn mỡ với dung dịch kiềm.)
    • Handle lye with extreme care as it is corrosive. (Xử lý dung dịch kiềm với sự cẩn thận tối đa tính ăn mòn.)
    • The old recipe called for lye to make homemade soap. (Công thức yêu cầu dung dịch kiềm để làm phòng tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lye solution": dung dịch kiềm.

    • The concentration of the lye solution determines the soap's hardness. (Nồng độ của dung dịch kiềm quyết định độ cứng của phòng.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thủ công, "lye" thường được nhắc đến trong các quy trình truyền thống như làm phòng, chế biến thực phẩm (như xử lý bột ngô để làm bánh tortilla), hoặc làm sạch.

Biến thể từ gần giống
  • Caustic soda: (danh từ) tên gọi khác của natri hydroxit, một loại "lye" phổ biến.
  • Potash: (danh từ) tro thực vật chứa kali cacbonat, từng được dùng để tạo ra dung dịch kiềm (potassium lye) trước khi hóa chất hiện đại.
  • Alkali: (danh từ) chất kiềm, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm "lye".
Từ đồng nghĩa
  • Caustic solution: dung dịch ăn da (nhấn mạnh tính chất).
  • Alkaline solution: dung dịch kiềm (thuật ngữ chung hơn).
Lưu ý quan trọng
  • "Lye" một hóa chất nguy hiểm, tính ăn mòn cao, có thể gây bỏng nặng. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học, sản xuất công nghiệp, hoặc các hướng dẫn an toàn. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, ít khi dùng từ này để chỉ chất tẩy rửa thông thường.
lye

A baker uses lye to make traditional pretzels.

danh từ
  1. thuốc giặt quần áo
  2. nước kiềm, dung dịch kiềm