lew

/lef/ Cách viết khác : (lew) /lef/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng leva: Đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria. Một leva (số ít) được chia thành 100 stotinki.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is ten leva. (Giá mười leva.)
    • He exchanged his euros for Bulgarian leva. (Anh ấy đổi euro của mình lấy leva Bulgaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Leva (n): Dạng số nhiều của "lev".
    • I have a few leva left in my wallet. (Tôi còn lại vài đồng leva trong .)
Lưu ý
  • Từ "lev" một danh từ đếm được. Dạng số nhiều thông thường leva.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành (kinh tế/tài chính) chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể, không có nghĩa phổ thông khác.
danh từ, số nhiều leva /'levə/
  1. đồng leva (tiền Bun-ga-ri)