luna
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nữ thần Mặt Trăng: Trong thần thoại La Mã, "luna" là tên của nữ thần Mặt Trăng, tương ứng với nữ thần Selene trong thần thoại Hy Lạp. Từ này thường được dùng để chỉ hình tượng thần thoại hoặc biểu tượng của Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã thờ phụng Luna như nữ thần Mặt Trăng.)
- (Trong nghệ thuật, Luna thường được miêu tả đang lái cỗ xe ngựa băng qua bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luna" như một danh từ chung: Trong thiên văn học hoặc thơ ca, "luna" đôi khi được dùng để chỉ Mặt Trăng (từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh).
- The luna cast a silver glow over the ocean. (Mặt Trăng tỏa ánh sáng bạc xuống đại dương.)
"Luna" trong tên gọi khoa học: Xuất hiện trong các thuật ngữ như "lunar" (thuộc về Mặt Trăng) hoặc "lunatic" (điên rồ, liên quan đến ảnh hưởng của Mặt Trăng trong quan niệm cổ đại).
- The lunar eclipse occurs when the Earth blocks the sun's light from reaching the luna. (Nguyệt thực xảy ra khi Trái Đất chắn ánh sáng Mặt Trời không chiếu tới Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Lunar (tính từ): thuộc về Mặt Trăng.
- The lunar surface is covered in craters. (Bề mặt Mặt Trăng được bao phủ bởi các hố thiên thạch.)
Lunacy (danh từ): sự điên rồ, hành vi mất trí (từ cổ, liên quan đến niềm tin rằng Mặt Trăng ảnh hưởng đến tâm trí).
- His idea was pure lunacy. (Ý tưởng của anh ta hoàn toàn điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Selene: nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp (tương đương với Luna).
- Moon: Mặt Trăng (danh từ chung, không mang tính thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến vì "luna" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Under the luna": dưới ánh trăng (thường dùng trong văn thơ cổ).
- They danced under the luna all night long. (Họ nhảy múa dưới ánh trăng suốt đêm dài.)