lyon

lyon

A family enjoys a picnic near the river in Lyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lyon: Tên một thành phố lớnmiền đông-trung nước Pháp, nằm bên sông Rhône. Thành phố này nổi tiếng trung tâm sản xuất lụa sợi nhân tạo (rayon).
dụ sử dụng
  • (Lyon nổi tiếng với kiến trúc lịch sử nền ẩm thực sôi động.)
  • (Nhiều nhà máy dệt may đã được thành lập ở Lyon trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the silk capital of Lyon": thủ phủ lụa của Lyon.

    • The silk capital of Lyon attracted merchants from all over Europe. (Thủ phủ lụa của Lyon đã thu hút các thương nhân từ khắp châu Âu.)
  • "the Lyon metropolitan area": vùng đô thị Lyon.

    • The Lyon metropolitan area has a population of over 1.3 million people. (Vùng đô thị Lyon dân số hơn 1,3 triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyonnais (danh từ): người dân Lyon.

    • The Lyonnais are proud of their city's cultural heritage. (Người dân Lyon tự hào về di sản văn hóa của thành phố họ.)
  • Lyonnaise (tính từ): thuộc về Lyon (thường dùng trong ẩm thực, như "salade lyonnaise" – salad kiểu Lyon).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Lyon" một địa danh riêng. Trong ngữ cảnh địa , có thể thay thế bằng thành phố Pháp hoặc trung tâm lụa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Lyon" danh từ riêng chỉ địa điểm.
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Lyon": đi đến Lyon (thường dùng để chỉ một chuyến đi hoặc công tác).
    • He will go to Lyon for a business meeting next week. (Anh ấy sẽ đi Lyon để họp kinh doanh vào tuần tới.)