queue

/kju:/
Học thuật
Thân thiện
queue

La petite fille attache ses cheveux en une queue de cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đuôi: Phần kéo dàiphía sau thân của một số động vật hoặc vật thể.
    • Cuối: Phần sau cùng, phần kết thúc của một vật, một hàng, một chuỗi sự việc hoặc một khoảng thời gian.
    • Cuống, cán: Phần thon dài gắn liền một bộ phận (như , quả, hoa) với thân cây, hoặc phần tay cầm của một số đồ vật.
    • Hàng người chờ đợi: Một nhóm người xếp thành hàng dài chờ đợi theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La queue du chien remue. (Cái đuôi của con chó đang vẫy.)
    • Il est à la queue de sa classe. (Anh ấy đứng cuối lớp của mình.)
    • La queue de la cerise est verte. (Cuống của quả anh đào màu xanh.)
    • Il y a une longue queue devant le guichet. (Có một hàng dài trước quầy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la queue": xếp hàng, đứng chờ trong hàng.

    • Nous avons faire la queue pendant une heure. (Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ một tiếng đồng hồ.)
  • "À la queue leu leu": nối đuôi nhau, theo hàng một.

    • Les enfants sont sortis de la classe à la queue leu leu. ( trẻ ra khỏi lớp học nối đuôi nhau.)
  • "Sans queue ni tête": không đầu không đuôi, lý, không logic.

    • Son histoire est sans queue ni tête. (Câu chuyện của anh ta không đầu không đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Queuer (động từ): xếp hàng (ít dùng).
  • Queue-de-cheval (danh từ giống cái): kiểu tóc đuôi ngựa.
    • Elle a attaché ses cheveux en queue-de-cheval. ( ấy buộc tóc kiểu đuôi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • File (danh từ giống cái): hàng, dãy (người chờ).
  • Ligne (danh từ giống cái): hàng, dòng.
  • Extrémité (danh từ giống cái): phần cuối, đầu mút.
Thành ngữ liên quan
  • Finir en queue de poisson: kết thúc một cách cụt ngủn, không hồi kết thỏa đáng.

    • Cette réunion a fini en queue de poisson. (Cuộc họp đó đã kết thúc một cách cụt ngủn.)
  • Prendre la queue: đứng vào cuối hàng.

    • Si tu arrives tard, tu dois prendre la queue. (Nếu bạn đến muộn, bạn phải đứng vào cuối hàng.)
  • Commencer par la queue: bắt đầu từ phần cuối, làm ngược trật tự.

    • Il a commencé son discours par la queue. (Anh ấy đã bắt đầu bài phát biểu của mình từ phần kết luận.)
queue

La petite fille attache ses cheveux en une queue de cheval.

{{queues}}
danh từ giống cái
  1. đuôi
    • La queue du chien
      đuôi chó
    • La queue du coq
      đuôi gà trống
    • Queue de comète
      đuôi sao chổi
    • La queue du p
      cái đuôi chữ P
    • robe à queue
      áo đuôi
    • Queue de phrase
      đuôi câu
    • Queue d'orage
      đuôi cơn giông
    • Queue d'une note
      đuôi nốt nhạc
    • Sans queue ni tête
      không đầu không đuôi
    • Commencer par la queue
      bắt đầu từ đuôi
  2. cuối
    • Queue de l'hiver
      cuối đông
    • être à la queue de sa classe
      đứng cuối lớp
    • Prendre la queue
      đứng cuối hàng
    • Les wagons de queue d'un train
      các toa cuối tàu
    • Queue de page
      quãng giấy trắng cuối trang
  3. cuống cán
    • Queue de cerise
      cuống anh đào
    • Queue de feuille
      cuống
    • Queue de pâquerette
      cuống hoa cúc đầu xuân
    • Queue d'une casserole
      cán xoong
  4. gậy chơi bi a
    • à la queue leu leu
      xem leu
    • faire la queue
      đứng xếp hàng
    • finir en queue de poisson
      xem poisson
    • queue de cheval
      tóc đuôi ngựa (của con gái)