lẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chứa thóc: Một công trình kiến trúc, thường là một ngôi nhà hoặc kho, được xây dựng để chứa và bảo quản thóc (lúa đã gặt về nhưng chưa xay thành gạo).
- Kho thóc: Nơi cất giữ, dự trữ lương thực chính là thóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau vụ mùa bội thu, lẫm thóc của nhà ông ấy đầy ắp. (Sau vụ mùa bội thu, nhà chứa thóc của nhà ông ấy đầy ắp.)
- Ngôi làng có một cái lẫm chung rất lớn để dự trữ thóc cho cả cộng đồng. (Ngôi làng có một nhà chứa thóc chung rất lớn để dự trữ thóc cho cả cộng đồng.)
- Chuột thường hay phá hoại thóc trong lẫm. (Chuột thường hay phá hoại thóc trong kho thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lẫm" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "kho thóc", "nhà kho" hoặc đơn giản là "kho".
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca dân gian, hoặc khi nói về kiến trúc, đời sống nông thôn truyền thống của Việt Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Kho thóc (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện nay, chỉ nơi chứa thóc.
- Vựa thóc (n): Nơi chứa thóc với quy mô lớn, thường dùng trong phương ngữ miền Nam.
- Bồ thóc (n): Dụng cụ đựng thóc bằng tre, nứa, có kích thước nhỏ hơn lẫm, thường đặt trong nhà.
- Gian lẫm: Một phần kiến trúc (gian nhà) trong ngôi nhà truyền thống được dùng làm nơi chứa thóc.
Từ đồng nghĩa
- Kho thóc: Nơi chứa thóc.
- Vựa thóc: Kho chứa thóc lớn (phương ngữ).
- Grenier (tiếng Pháp): Gác mái, kho chứa đồ (nghĩa tương đương trong từ điển Việt - Pháp).
Lưu ý
- "Lẫm" không nên nhầm lẫn với từ "lẫm chẫm" (tính từ chỉ dáng đi chập chững của trẻ nhỏ) hay "lẫm liệt" (tính từ chỉ vẻ oai phong, hùng dũng). Đây là những từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa.
- d. Nhà chứa thóc.