lể

Học thuật
Thân thiện
lể

Mẹ dùng cái lể để nhể cái gai trên tay em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng vật nhọn (như mũi kim, gai) để lấy ra hoặc chích ra một vật đó: Hành động dùng đầu nhọn để khều, gắp hoặc chích lấy một vật nhỏ, thường dị vật dưới da (như mảnh vụn, dằm) hoặc để trích một ít máu.
    • Châm kim để trích máu (theo phương pháp dân gian): Một phương pháp chữa bệnh dân gian, dùng kim hoặc vật nhọn châm vào một điểm trên cơ thể để cho ra một ít máu, với mục đích chữa một số bệnh theo kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoại dùng cái kim khêu để lể cái dằmtay tôi. ( ngoại dùng cây kim để khêu cái dằmtay tôi ra.)
    • Ngày xưa, thầy lang thường lểhuyệt để chữa cảm. (Ngày xưa, thầy lang thường châm kim trích máuhuyệt để chữa bệnh cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lể ống chân": Một phương pháp dân gian chữa đau ống chân bằng cách dùng vật nhọn châm vào vùng da ở ống chân để trích máu.

    • Ông ấy bị đau chân nên đi lể ống chân. (Ông ấy bị đau chân nên đi châm kim trích máuống chân.)
  • "lể giác" (hay "giác lể"): Một kỹ thuật y học cổ truyền kết hợp giữa giác hơi việc trích máu nhẹ.

    • Phương pháp lể giác có thể giúp giảm đau nhức. (Phương pháp giác hơi kết hợp trích máu có thể giúp giảm đau nhức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhể (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "lể", chỉ việc dùng vật nhọn để khều, gắp ra.

    • Nhể cái gaichân. (Khêu cái gaichân ra.)
  • Chích (động từ): Hành động dùng vật nhọn đâm nhẹ vào, có thể để tiêm thuốc hoặc lấy máu, nhưng không nhấn mạnh việc "lấy ra" như "lể".

    • Chích ngừa cúm. (Tiêm vắc-xin ngừa cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Khêu: Dùng vật nhọn để lấy cái đó ra từ một khe hở hoặc từ dưới bề mặt.
  • Trích: Lấy ra một phần (thường chất lỏng như máu), có thể bằng kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "lể")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lể")

lể

Mẹ dùng cái lể để nhể cái gai trên tay em bé.

  1. đg. x. nhể.