lốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp da hoặc vỏ bọc bên ngoài của một số loài động vật, thường được lột bỏ trong quá trình phát triển: Chỉ phần da cũ, thường cứng, được thay thế để cơ thể lớn lên.
- Lớp vỏ bên ngoài giả tạo, dùng để che giấu bản chất thật với mục đích lừa dối: Chỉ sự ngụy trang, đóng vai một hình tượng khác để đánh lừa.
- Dấu vết, vết in để lại: Chỉ dấu hiệu còn sót lại trên một bề mặt sau một hành động.
Danh từ (thực vật học):
- Một loại cây nhỏ, cùng họ với cây trầu không, lá có mùi thơm đặc trưng, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực: Chỉ loài cây có tên gọi phổ biến là "lá lốt".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lớp da/vỏ):
- Con rắn đang nằm yên để thay lốt. (Con rắn đang nằm yên để lột bỏ lớp da cũ.)
- Tên trộm đội lốt người sửa ống nước để vào nhà. (Tên trộm đóng giả làm thợ sửa ống nước để vào nhà.)
Danh từ (dấu vết):
- Trên cát ướt còn in rõ lốt chân người. (Trên cát ướt còn in rõ dấu chân người.)
Danh từ (loài cây):
- Món thịt bò nướng lá lốt rất thơm ngon. (Món thịt bò được nướng cùng với lá của cây lốt rất thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trút bỏ lốt cũ": Thoát khỏi hình thức, vẻ ngoài hoặc trạng thái cũ kỹ, lỗi thời để thay đổi.
- Sau nhiều năm, thị trấn nhỏ đã trút bỏ lốt cũ để trở thành một thành phố hiện đại. (Sau nhiều năm, thị trấn nhỏ đã thay đổi hoàn toàn diện mạo cũ.)
"Lột lốt": Hành động vạch trần, bóc mẽ sự giả dối, che đậy.
- Bài báo điều tra đã lột lốt những hành vi tham nhũng. (Bài báo điều tra đã vạch trần những hành vi tham nhũng.)
Biến thể và từ liên quan
- Lá lốt (danh từ): Từ ghép chỉ cụ thể lá của cây lốt, dùng làm gia vị.
- Lá lốt thường được dùng để cuốn thịt nướng.
- Lột (động từ): Hành động làm cho cái gì đó (như da, vỏ) tuột ra khỏi cơ thể hoặc bề mặt.
- Lột vỏ tôm. (Bóc vỏ con tôm.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ (danh từ): Lớp bọc bên ngoài của động vật (như rắn) hoặc thực vật.
- Mặt nạ (danh từ): Vật dùng để che mặt, nghĩa bóng chỉ sự giả dối, che giấu (gần nghĩa với "lốt" trong ngữ cảnh lừa dối).
- Dấu vết, vết tích (danh từ): Điều còn lại cho thấy sự tồn tại hoặc hoạt động đã qua (gần nghĩa với "lốt" chỉ dấu vết).
Thành ngữ liên quan
- "Đội lốt": Giả dạng, đóng giả làm một ai đó hoặc một thứ gì đó để che giấu mục đích thật.
- Bọn lừa đảo thường đội lốt nhân viên ngân hàng để chiếm đoạt tài khoản. (Bọn lừa đảo thường giả làm nhân viên ngân hàng để chiếm đoạt tài khoản.)
- d. 1. Xác bọc ngoài của một số động vật: Rắn thay lốt. 2. Vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối: Phản động đội lốt thầy tu. 3. Vết: Lốt chân.
- d. Loài cây nhỏ cùng họ với trầu không, lá thường dùng làm gia vị nấu thịt ếch, thịt ba ba.