mèn

Học thuật
Thân thiện
mèn

Dế mèn đang nhảy trên một chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng nhỏ, thuộc họ dế: "mèn" tên gọi thông thường để chỉ một loài dế kích thước nhỏ, thường sốngcác bãi cỏ, ruộng đồng.
    • Từ dùng trong tên gọi "dế mèn": "mèn" thường xuất hiện trong cụm từ "dế mèn", tên gọi phổ biến của một loài dế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ conquê hay bắt mèn về chọi nhau. (Trẻ emnông thôn thường bắt dế mèn về để chọi nhau.)
    • Tiếng mèn kêu rả rích suốt đêm . (Tiếng dế mèn kêu rả rích suốt cả đêm mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dế Mèn" như một biểu tượng văn học: Từ "dế mèn" được biết đến rộng rãi qua nhân vật chính trong tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu " của nhà văn Hoài, tượng trưng cho sự trưởng thành, phiêu lưu khám phá.
    • Câu chuyện "Dế Mèn phiêu lưu " đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ. (Câu chuyện "Dế Mèn phiêu lưu " đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dế mèn (danh từ): Tên đầy đủ phổ biến của loài côn trùng này.
  • Dế (danh từ): Tên gọi chung cho nhiều loài côn trùng thuộc họ dế, có thể bao gồm cả dế mèn, dế cơm, dế trũi...
Từ đồng nghĩa
  • Dế: Từ đồng nghĩa chung, chỉ cùng một nhóm côn trùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mèn" một cách riêng lẻ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tên gọi "dế mèn".
mèn

Dế mèn đang nhảy trên một chiếc lá xanh.

  1. d. X. Dế mèn.