mèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài côn trùng nhỏ, thuộc họ dế: "mèn" là tên gọi thông thường để chỉ một loài dế có kích thước nhỏ, thường sống ở các bãi cỏ, ruộng đồng.
- Từ dùng trong tên gọi "dế mèn": "mèn" thường xuất hiện trong cụm từ "dế mèn", là tên gọi phổ biến của một loài dế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con ở quê hay bắt mèn về chọi nhau. (Trẻ em ở nông thôn thường bắt dế mèn về để chọi nhau.)
- Tiếng mèn kêu rả rích suốt đêm hè. (Tiếng dế mèn kêu rả rích suốt cả đêm mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dế Mèn" như một biểu tượng văn học: Từ "dế mèn" được biết đến rộng rãi qua nhân vật chính trong tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của nhà văn Tô Hoài, tượng trưng cho sự trưởng thành, phiêu lưu và khám phá.
- Câu chuyện "Dế Mèn phiêu lưu ký" đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ. (Câu chuyện "Dế Mèn phiêu lưu ký" đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dế mèn (danh từ): Tên đầy đủ và phổ biến của loài côn trùng này.
- Dế (danh từ): Tên gọi chung cho nhiều loài côn trùng thuộc họ dế, có thể bao gồm cả dế mèn, dế cơm, dế trũi...
Từ đồng nghĩa
- Dế: Từ đồng nghĩa chung, chỉ cùng một nhóm côn trùng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mèn" một cách riêng lẻ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tên gọi "dế mèn".
- d. X. Dế mèn.