métrique

Học thuật
Thân thiện
métrique

Le poète étudie la structure métrique d'un vers classique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) hệ mét: Chỉ những liên quan đến hệ thống đo lường dựa trên mét, lít, gam.
    • (Toán học) Metric: Chỉ những liên quan đến khái niệm khoảng cách hoặc phép đo trong hình học.
    • (Thơ ca) (Thuộc) vận luật: Chỉ những liên quan đến cách thức, quy tắc về nhịp điệu cấu trúc của thơ.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Metric: Một hàm toán học xác định khoảng cách giữa các phần tử trong một tập hợp.
    • (Thơ ca) Vận luật học: Bộ môn nghiên cứu về nhịp điệu, cách ngắt nhịp cấu trúc vần điệu trong thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le système métrique est utilisé dans la plupart des pays. (Hệ mét được sử dụnghầu hết các quốc gia.)
    • L'espace métrique est un concept fondamental en analyse. (Không gian metricmột khái niệm cơ bản trong giải tích.)
    • L'analyse métrique de ce poème est complexe. (Việc phân tích vận luật của bài thơ này rất phức tạp.)
  • Danh từ:

    • Une métrique doit satisfaire à certaines propriétés. (Một metric phải thỏa mãn một số tính chất nhất định.)
    • La métrique classique suit des règles strictes. (Vận luật học cổ điển tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espace métrique" (không gian metric): Một tập hợp được trang bị một hàm khoảng cách.

    • La théorie des espaces métriques est essentielle. (Lý thuyết về các không gian metricrất cần thiết.)
  • "Ton métrique" (âm điệu vận luật): Chỉ nhịp điệu đặc trưng trong một bài thơ.

    • Le poète a choisi un ton métrique lent et solennel. (Nhà thơ đã chọn một âm điệu vận luật chậm rãi trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mètre (danh từ giống đực): Đơn vị đo độ dài (mét); hoặc trong thơ, chỉ nhịp thơ.
  • Métrologie (danh từ giống cái): Khoa học về đo lường.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le système de mesure: Décimal (thập phân).
  • Pour la poésie: Rythmique (thuộc về nhịp điệu), prosodique (thuộc về phép làm thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "métrique" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métrique" một cách cố định.)

métrique

Le poète étudie la structure métrique d'un vers classique.

tính từ
  1. (thuộc) hệ mét
    • Système métrique
      hệ mét
  2. (toán học) metric
    • Géométrie métrique
      hình học metric
  3. (thơ ca) (thuộc) vận luật
danh từ giống cái
  1. (toán học) metric
  2. (thơ ca) vận luật học