métrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) hệ mét: Chỉ những gì liên quan đến hệ thống đo lường dựa trên mét, lít, gam.
- (Toán học) Metric: Chỉ những gì liên quan đến khái niệm khoảng cách hoặc phép đo trong hình học.
- (Thơ ca) (Thuộc) vận luật: Chỉ những gì liên quan đến cách thức, quy tắc về nhịp điệu và cấu trúc của thơ.
Danh từ giống cái:
- (Toán học) Metric: Một hàm toán học xác định khoảng cách giữa các phần tử trong một tập hợp.
- (Thơ ca) Vận luật học: Bộ môn nghiên cứu về nhịp điệu, cách ngắt nhịp và cấu trúc vần điệu trong thơ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le système métrique est utilisé dans la plupart des pays. (Hệ mét được sử dụng ở hầu hết các quốc gia.)
- L'espace métrique est un concept fondamental en analyse. (Không gian metric là một khái niệm cơ bản trong giải tích.)
- L'analyse métrique de ce poème est complexe. (Việc phân tích vận luật của bài thơ này rất phức tạp.)
Danh từ:
- Une métrique doit satisfaire à certaines propriétés. (Một metric phải thỏa mãn một số tính chất nhất định.)
- La métrique classique suit des règles strictes. (Vận luật học cổ điển tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espace métrique" (không gian metric): Một tập hợp được trang bị một hàm khoảng cách.
- La théorie des espaces métriques est essentielle. (Lý thuyết về các không gian metric là rất cần thiết.)
"Ton métrique" (âm điệu vận luật): Chỉ nhịp điệu đặc trưng trong một bài thơ.
- Le poète a choisi un ton métrique lent et solennel. (Nhà thơ đã chọn một âm điệu vận luật chậm rãi và trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mètre (danh từ giống đực): Đơn vị đo độ dài (mét); hoặc trong thơ, chỉ nhịp thơ.
- Métrologie (danh từ giống cái): Khoa học về đo lường.
Từ đồng nghĩa
- Pour le système de mesure: Décimal (thập phân).
- Pour la poésie: Rythmique (thuộc về nhịp điệu), prosodique (thuộc về phép làm thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "métrique" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métrique" một cách cố định.)
tính từ
- (thuộc) hệ mét
- Système métriquehệ mét
- (toán học) metric
- Géométrie métriquehình học metric
- (thơ ca) (thuộc) vận luật
danh từ giống cái
- (toán học) metric
- (thơ ca) vận luật học